Trong sắc ký lỏng hiện đại, yêu cầu về tốc độ phân tích, độ phân giải và độ nhạy ngày càng cao, đặc biệt trong các ứng dụng LC-MS/MS đa chỉ tiêu. Các phòng thí nghiệm không chỉ cần tách nhanh hơn mà còn phải đảm bảo khả năng phân giải các hợp chất đồng phân hoặc các chất có nền nhiễu phức tạp. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với công nghệ cột sắc ký và vật liệu pha tĩnh.
Điều này khiến công nghệ vật liệu hạt nhồi và pha tĩnh của cột sắc ký lỏng trở thành yếu tố quyết định đến hiệu suất hệ thống. Với dòng cột Raptor, Restek kết hợp công nghệ SPP core-shell cùng pha tĩnh USLC nhằm tối ưu đồng thời tốc độ phân tích và độ chọn lọc sắc ký.
THÁCH THỨC CỦA CỘT SẮC KÝ TRUYỀN THỐNG VÀ NHU CẦU CÔNG NGHỆ MỚI
Trong sắc ký lỏng truyền thống sử dụng fully porous particles (FPP), việc tăng hiệu suất tách thường đi kèm với:
- Áp suất hệ thống cao,
- Thời gian phân tích dài,
- Bè rộng peak do khuếch tán trong hạt nhồi,
- Khó tối ưu đồng thời tốc độ và độ phân giải,
- Giảm độ nhạy ở mức vết.
Do đó, các phòng thí nghiệm hiện đại cần một giải pháp cột sắc ký có khả năng:
- Tăng hiệu suất tách,
- Giảm thời gian chạy,
- Duy trì áp suất phù hợp với cả HPLC và UHPLC,
- Tăng độ chọn lọc đối với các hợp chất khó tách.
Đây chính là nền tảng phát triển của công nghệ SPP và USLC trên dòng cột Raptor LC.

CÔNG NGHỆ SPP VÀ USLC: LỢI THẾ TẠO NÊN HIỆU SUẤT VƯỢT TRỘI CỦA RAPTOR LC
Công nghệ SPP (Superficially Porous Particle) sử dụng cấu trúc hạt core-shell gồm: lõi rắn không xốp ở trung tâm, và lớp silica xốp mỏng bao quanh bên ngoài. Cấu trúc này giúp giảm quãng đường khuếch tán của chất phân tích trong hạt nhồi, từ đó:
- Giảm bè rộng peak,
- Tăng hiệu suất truyền khối,
- Tạo peak sắc hơn so với hạt fully porous truyền thống cùng kích thước.
Nhờ đó, cột SPP có thể đạt hiệu suất cao nhưng vẫn duy trì áp suất thấp hơn so với các cột UHPLC hạt nhỏ truyền thống.
Trên dòng Raptor, Restek kết hợp SPP với công nghệ pha tĩnh Ultra Selective Liquid Chromatography (USLC). Không chỉ cải thiện hiệu suất cột, USLC còn tăng độ chọn lọc sắc ký thông qua các pha tĩnh chuyên biệt như: Biphenyl, ARC-18, FluoroPhenyl, HILIC-Si, Polar X.
Sự kết hợp này cho phép:
- Tăng độ phân giải giữa các peak khó tách,
- Giảm thời gian phân tích.
Ngoài ra, Restek còn tối ưu kỹ thuật nhồi cột, phân bố kích thước silica, thiết kế màng lọc (frit) và phần cứng giúp tăng độ ổn định áp suất, độ lặp lại và tuổi thọ cột.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ

- Môi trường: Phân tích thuốc bảo vệ thực vật, PFAS, PAHs, hợp chất hữu cơ mức vết trong nước và đất.
- Thực phẩm: Phân tích dư lượng thuốc trừ sâu đa chỉ tiêu, kháng sinh, độc tố tự nhiên, phụ gia thực phẩm.
- Dược phẩm & sinh học: Phân tích tạp chất dược phẩm, chất chuyển hóa, peptide và hợp chất phân cực.
- Hóa chất & vật liệu: Phân tích chất hoạt động bề mặt, phụ gia polymer, hợp chất đồng phân khó tách.
Nhờ khả năng tăng độ phân giải và rút ngắn thời gian phân tích, Raptor LC đặc biệt phù hợp cho các PTN có nhu cầu xử lý số lượng mẫu lớn và các hệ thống LC-MS/MS hiện đại.
NHỮNG TIÊU CHÍ KHI LỰA CHỌN CỘT LC
Khi lựa chọn cột LC cho HPLC hoặc LC-MS/MS, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tách và độ phù hợp với ứng dụng phân tích:
- Loại pha tĩnh: C18, Biphenyl, FluoroPhenyl, HILIC… tùy theo tính chất phân cực hoặc khả năng tương tác của chất phân tích.
- Kích thước cột: Chiều dài và đường kính trong ảnh hưởng đến độ phân giải, thời gian phân tích và độ nhạy.
- Kích thước hạt nhồi: Hạt nhỏ hoặc công nghệ SPP giúp tăng hiệu suất và tạo peak sắc hơn, đồng thời ảnh hưởng đến áp suất hệ thống.
- Độ chọn lọc và khả năng tách: Đặc biệt quan trọng với các hợp chất đồng phân hoặc mẫu nền phức tạp.
- Áp suất vận hành và độ tương thích hệ thống: Đảm bảo phù hợp với HPLC hoặc UHPLC hiện có.
- Độ lặp lại và độ bền cột: Ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của dữ liệu và chi phí vận hành lâu dài.
Dòng cột Raptor LC của Restek được phát triển nhằm tối ưu các yếu tố trên, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu phân tích từ thường quy đến LC-MS/MS chuyên sâu.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Hạt nhồi càng nhỏ thì hiệu suất tách càng cao và peak càng sắc, tuy nhiên áp suất hệ thống cũng tăng theo. Công nghệ SPP giúp tối ưu vấn đề này bằng cách duy trì hiệu suất cao nhưng áp suất thấp hơn so với hạt xốp hoàn toàn (fully porous particles) có cùng kích thước, giúp tương thích tốt với nhiều hệ HPLC hiện có.
Áp suất tăng thường do các hạt mẫu, protein, lipid hoặc tạp nền tích tụ tại đầu cột (frit) hoặc bên trong lớp hạt nhồi. Ngoài ra, việc sử dụng pha động không phù hợp hoặc mẫu chưa được lọc kỹ cũng có thể làm giảm lưu thông dòng. Trong các ứng dụng nền phức tạp, việc sử dụng cột bảo vệ và quy trình vệ sinh cột phù hợp là rất quan trọng để duy trì tuổi thọ cột.
Mỗi nhóm hợp chất có cơ chế tương tác khác nhau với pha tĩnh. Việc phát triển đa dạng pha tĩnh như C18, Biphenyl, FluoroPhenyl hay HILIC giúp tối ưu độ chọn lọc cho từng ứng dụng cụ thể, từ hợp chất không phân cực đến các chất phân cực mạnh hoặc đồng phân khó tách.
Kích thước hạt nhồi đồng đều giúp giảm khuếch tán xoáy, cải thiện sự phân bố dòng pha động trong cột và tạo peak sắc hơn. Restek kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng hạt nhồi, hiệu suất tách, áp suất vận hành và độ tái lập giữa các lô sản xuất nhằm đảm bảo hiệu suất sắc ký ổn định trong thực tế phân tích.
KẾT LUẬN
Dòng cột Raptor LC của Restek là sự kết hợp giữa công nghệ hạt nhồi SPP core-shell và pha tĩnh USLC có độ chọn lọc cao, giúp cải thiện đáng kể hiệu suất sắc ký trong các ứng dụng HPLC và LC-MS/MS hiện đại. Với khả năng tạo peak sắc, tăng độ phân giải và rút ngắn thời gian phân tích, Raptor LC mang đến giải pháp tối ưu cho các PTN cần tốc độ, độ nhạy và độ tái lặp cao trong quy trình phân tích hằng ngày.
2H INSTRUMENT – ĐỐI TÁC TIN CẬY CUNG CẤP THIẾT BỊ PHÂN TÍCH ĐA LĨNH VỰC TỪ HIỆN TRƯỜNG ĐẾN PHÒNG THÍ NGHIỆM
2H Instrument là đại diện phân phối chính hãng Restek tại Việt Nam, chuyên cung cấp giải pháp phân tích sắc ký trọn gói: cột GC/LC hiệu năng cao, các phụ kiện, vật tư tiêu hao sắc ký cho PTN trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, dược phẩm, môi trường, nông nghiệp, hóa chất, công nghiệp…
Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, 2H Instrument đảm bảo hỗ trợ khách hàng từ tư vấn ứng dụng, lắp đặt, hiệu chuẩn đến bảo trì định kỳ, mang lại hiệu suất vận hành tối ưu cho mọi phòng thí nghiệm.


