Kiểm soát chất lượng vật liệu nền chống dính bằng XRF: lượng phủ silicone, Pt và quy trình QC

Kiểm soát chất lượng vật liệu nền chống dính bằng máy EDXRF Hitachi LAB-X5000 và X-Supreme8000

Trong sản xuất vật liệu nền chống dính, EDXRF có thể hỗ trợ kiểm soát hai chỉ tiêu quan trọng: lượng lớp phủ silicone trên giấy hoặc màng và hàm lượng platinum (Pt) trong silicone dạng lỏng. Kết quả nhanh giúp theo dõi quá trình gần dây chuyền, phát hiện sai lệch sớm và giảm nguy cơ phủ thiếu hoặc sử dụng dư silicone. Tuy nhiên, XRF không thay thế toàn bộ các phép thử như lực bóc tách, mức độ đóng rắn hay độ bám dính còn lại của keo.

Vật liệu nền chống dính, thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh release liner, là lớp giấy hoặc màng bảo vệ bề mặt keo nhạy áp cho đến khi sản phẩm được sử dụng. Vật liệu này xuất hiện trong nhãn tự dính, băng keo hai mặt, màng trang trí, sản phẩm y tế, linh kiện điện tử và nhiều cấu trúc laminate khác.

Để tạo bề mặt có khả năng bóc tách, giấy hoặc màng được phủ một lớp silicone mỏng rồi đóng rắn. Quy trình tưởng như đơn giản nhưng cần kiểm soát đồng thời:

  • Loại vật liệu nền.
  • Lượng lớp phủ silicone.
  • Độ đồng đều theo chiều ngang và chiều dài cuộn.
  • Hàm lượng chất xúc tác platinum trong công thức.
  • Điều kiện sấy và đóng rắn.
  • Lực bóc tách và độ bám dính còn lại của keo.

Máy EDXRF để bàn Hitachi LAB-X5000X-Supreme8000 được sử dụng trong các phép kiểm soát nhanh gần dây chuyền hoặc trong phòng kiểm soát chất lượng.

MỤC LỤC

Vật liệu nền chống dính là gì?

Vật liệu nền chống dính là lớp nền tạm thời bảo vệ keo nhạy áp trước khi keo được dán lên bề mặt sử dụng. Khi cần dùng, lớp nền được bóc ra mà không làm hỏng lớp keo.

Cấu trúc điển hình gồm:

  1. Vật liệu nền: giấy hoặc màng polymer.
  2. Lớp phủ silicone: tạo tính chống dính.
  3. Lớp keo nhạy áp: nằm trên nhãn, băng hoặc vật liệu chức năng.
  4. Vật liệu mặt: giấy nhãn, màng, vải hoặc chi tiết sản phẩm.

Vật liệu nền có thể là:

  • Giấy glassine hoặc giấy kraft siêu cán láng.
  • Giấy kraft phủ khoáng sét, thường viết tắt là CCK.
  • Giấy có phối trộn khoáng sét trong bột giấy.
  • Màng polyethylene, polypropylene hoặc polyester.
  • Cấu trúc nhiều lớp hoặc màng chuyên dụng.

Mỗi loại nền có độ dày, mật độ, thành phần vô cơ và khả năng hấp thụ tia X khác nhau. Vì vậy, phương pháp đo phải được hiệu chuẩn và xác nhận trên đúng nhóm vật liệu.

Những chỉ tiêu nào quyết định chất lượng vật liệu nền chống dính?

Chỉ tiêuÝ nghĩaXRF có đo trực tiếp không?
Lượng lớp phủ siliconeKhối lượng silicone trên một đơn vị diện tích, thường theo g/m², thông qua tín hiệu Si và đường hiệu chuẩn
Hàm lượng Pt trong siliconeHỗ trợ kiểm soát hệ xúc tác và công thức đóng rắn, theo mg/kg trên mẫu silicone dạng lỏng
Lực bóc táchLực cần thiết để tách vật liệu khỏi lớp keoKhông
Mức độ đóng rắnMức hoàn thành phản ứng liên kết ngang của siliconeKhông trực tiếp
Silicone chưa đóng rắn có thể chiết raPhần silicone còn có khả năng di chuyển hoặc gây nhiễm keoKhông phải phép đo FINAT FTM 7 thông thường
Độ đồng đều của lớp phủMức biến thiên theo vị trí trên khổ và chiều dài cuộnĐánh giá bằng đo nhiều vị trí

XRF mạnh ở kiểm soát thành phần nguyên tố và lượng lớp phủ. Để đánh giá đầy đủ chất lượng, kết quả XRF cần được sử dụng cùng các phép thử cơ lý và công nghệ phù hợp.

Hai ứng dụng XRF chính trong ngành vật liệu nền chống dính

Đo lượng lớp phủ silicone trên giấy và màng

Máy đo tín hiệu huỳnh quang tia X của nguyên tố silicon (Si) trong lớp silicone. Tín hiệu này được so sánh với đường hiệu chuẩn xây dựng từ các mẫu có lượng lớp phủ đã biết, sau đó kết quả được hiển thị theo g/m².

Ứng dụng phù hợp cho:

  • Giấy glassine.
  • Giấy kraft siêu cán láng.
  • Giấy CCK phủ khoáng sét.
  • Giấy có phối trộn khoáng sét.
  • Màng polymer phủ silicone.
  • Mẫu lấy từ nhãn, băng keo và vật liệu ghép lớp.

Phương pháp FINAT FTM 7 là một tài liệu tham chiếu quan trọng cho phép đo lượng lớp phủ silicone bằng EDXRF.

Xem chi tiết: FINAT FTM 7: Đo lượng phủ silicone trên giấy và màng bằng EDXRF Hitachi.

Phân tích Pt trong silicone dạng lỏng

Pt được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều hệ silicone đóng rắn theo cơ chế cộng. X-Supreme8000 có thể đo trực tiếp hàm lượng Pt trong silicone dạng lỏng bằng cốc mẫu XRF, cho kết quả theo mg/kg.

Kết quả Pt có thể hỗ trợ:

  • Kiểm tra nguyên liệu và hỗn hợp sau phối trộn.
  • Theo dõi sự ổn định giữa các mẻ.
  • Phát hiện sai lệch khi định lượng chất xúc tác.
  • Tối ưu hóa công thức cùng với chất ức chế và chất liên kết ngang.
  • Điều tra nguyên nhân khi quá trình đóng rắn không ổn định.

Xem chi tiết: Phân tích hàm lượng platinum trong silicone bằng máy XRF Hitachi.

EDXRF hỗ trợ kiểm soát quá trình ở những công đoạn nào?

1. Kiểm tra nguyên liệu đầu vào

Tùy quy trình, có thể kiểm tra silicone dạng lỏng, hỗn hợp chứa Pt hoặc các vật liệu nền đại diện. Mục tiêu là xác nhận nguyên liệu phù hợp trước khi đưa vào phối trộn và phủ.

2. Kiểm soát hỗn hợp silicone sau phối trộn

Phân tích Pt giúp xác nhận mẻ phối trộn nằm trong giới hạn công thức. Kết quả cần được diễn giải cùng:

  • Tỷ lệ chất liên kết ngang.
  • Hàm lượng chất ức chế.
  • Độ nhớt.
  • Nhiệt độ và thời gian bảo quản hỗn hợp.

3. Kiểm soát lớp phủ gần dây chuyền

Sau khi phủ và đóng rắn, một phần mẫu được cắt từ dải vật liệu và đo bằng EDXRF. Thời gian từ chuẩn bị đến kết quả thường ngắn, cho phép phát hiện sai lệch khi dây chuyền vẫn đang vận hành.

4. Theo dõi độ đồng đều theo chiều ngang

Lớp phủ có thể thay đổi từ mép trái sang mép phải do:

  • Phân bố dung dịch không đều.
  • Độ thẳng và áp lực của trục phủ.
  • Độ nhớt hoặc nhiệt độ silicone thay đổi.
  • Rung động hoặc sai lệch cơ khí.
  • Tình trạng bề mặt vật liệu nền.

Nên lấy mẫu tại nhiều vị trí trên chiều rộng cuộn. Bộ xoay mẫu giúp giảm ảnh hưởng của không đồng đều cục bộ trong từng đĩa mẫu, nhưng không thay thế việc lấy mẫu trên toàn khổ.

5. Theo dõi từ đầu đến cuối cuộn

Đo mẫu tại đầu, giữa và cuối cuộn giúp phát hiện xu hướng thay đổi theo thời gian, chẳng hạn:

  • Silicone bị thay đổi độ nhớt.
  • Lưu lượng bơm không ổn định.
  • Nhiệt độ hệ thống thay đổi.
  • Điều kiện phủ hoặc sấy bị trôi dần.

6. Kiểm tra thành phẩm và lưu hồ sơ

Kết quả XRF có thể được gắn với mã cuộn, mẻ, thời gian, vị trí lấy mẫu và giới hạn Đạt/Không đạt. Việc lưu dữ liệu giúp truy xuất lịch sử và phân tích xu hướng quá trình.

Vì sao phủ thiếu và phủ dư đều gây vấn đề?

Phủ thiếu

Lượng silicone thấp hơn yêu cầu có thể dẫn đến:

  • Lực bóc tách tăng hoặc không ổn định.
  • Vật liệu nền khó tách khỏi lớp keo.
  • Rách giấy hoặc kéo dãn màng.
  • Lỗi cấp nhãn trên máy dán tự động.
  • Keo bám không đều hoặc chuyển sang bề mặt nền.

Phủ dư

Phủ nhiều hơn mức cần thiết làm tăng chi phí trực tiếp. Có thể tính nhanh lượng silicone dư theo công thức:

Khối lượng silicone dư = diện tích sản xuất × mức phủ dư.
Ví dụ, nếu sản xuất 100 triệu m² và phủ dư 0,1 g/m², lượng silicone dùng dư là 10.000 kg, tương đương 10 tấn.

Giá trị kinh tế thực tế phụ thuộc vào sản lượng, giá silicone, tỷ lệ phế phẩm và khả năng điều chỉnh dây chuyền. Vì vậy, nên tính toán bằng dữ liệu của chính nhà máy thay vì dùng một con số chung.

Lấy mẫu như thế nào để kết quả đại diện?

Một phép đo chính xác trên một đĩa mẫu chưa chắc đại diện cho toàn bộ cuộn. Kế hoạch lấy mẫu nên xác định rõ:

  • Số vị trí theo chiều ngang khổ vật liệu.
  • Tần suất theo chiều dài hoặc thời gian sản xuất.
  • Mẫu lấy khi bắt đầu, ổn định và kết thúc mẻ.
  • Mẫu sau thay đổi nguyên liệu hoặc thông số máy.
  • Mẫu lưu để điều tra khi có khiếu nại.

Ví dụ bố trí theo chiều ngang

Với cuộn rộng, có thể lấy mẫu tại:

  • Mép trái.
  • Vùng một phần tư bên trái.
  • Trung tâm.
  • Vùng một phần tư bên phải.
  • Mép phải.

Số điểm cụ thể cần dựa trên chiều rộng, độ ổn định của máy phủ và yêu cầu kiểm soát nội bộ.

Đo lặp khi cần

Đối với vị trí quan trọng hoặc mẫu không đồng nhất, có thể:

  • Cắt hai đĩa từ cùng khu vực.
  • Đo hai vị trí lân cận.
  • So sánh chênh lệch giữa các phép đo.
  • Đặt giới hạn cho độ lệch giữa các mẫu lặp.

Chuẩn bị mẫu đo lượng phủ silicone

  1. Lấy mẫu ở vị trí đã quy định trong kế hoạch lấy mẫu.
  2. Đặt vật liệu trên bề mặt sạch.
  3. Dùng dụng cụ cắt mẫu tạo đĩa đúng kích thước.
  4. Không chạm tay vào vùng phân tích.
  5. Đặt mẫu phẳng trong giá đỡ.
  6. Hướng mặt phủ silicone theo đúng hướng dẫn của phương pháp.
  7. Chọn đúng đường hiệu chuẩn.
  8. Nhập mã mẫu và bắt đầu đo.

Mẫu không cần hòa tan, nung hoặc sử dụng hóa chất. Tuy nhiên, nếp nhăn, sai hướng bề mặt, khoảng trống trong giá đỡ và nhiễm silicone từ bàn cắt đều có thể làm sai kết quả.

Vai trò của bộ xoay mẫu

Trong cấu hình ứng dụng của Hitachi, bộ xoay mẫu quay đĩa giấy hoặc màng trong thời gian đo. Điều này giúp:

  • Phân tích một vùng đại diện lớn hơn.
  • Lấy trung bình các dao động nhỏ của lớp phủ.
  • Giảm ảnh hưởng của các điểm phủ cục bộ.
  • Cải thiện độ lặp lại giữa các lần đo.

Bộ xoay mẫu không thể bù cho sự khác biệt lớn giữa các vùng trên cuộn hoặc một kế hoạch lấy mẫu không phù hợp.

Mẫu trắng và ảnh hưởng của vật liệu nền

Mẫu nền chưa phủ silicone có thể tạo tín hiệu nền tại vùng năng lượng Si. Khi thay loại giấy hoặc màng, thành phần nền và mức hấp thụ tia X có thể thay đổi.

Phép hiệu chỉnh bằng mẫu trắng thực hiện theo nguyên tắc:

  1. Đo vật liệu nền cùng loại nhưng không phủ silicone.
  2. Lưu tín hiệu nền làm mẫu trắng.
  3. Đo các mẫu sản xuất trên cùng nền.
  4. Phần mềm hiệu chỉnh tín hiệu nền trước khi tính lượng lớp phủ.

Mẫu trắng cần đại diện về:

  • Loại giấy hoặc polymer.
  • Định lượng nền.
  • Thành phần khoáng.
  • Độ dày và cấu trúc nhiều lớp.
Mẫu trắng không phải là một chuẩn hiệu chuẩn thông thường. Trong các tài liệu phương pháp hiện hành của Hitachi, mẫu trắng được đo riêng để hiệu chỉnh nền và không được đưa vào mô hình hồi quy như một điểm chuẩn 0 g/m².

Giấy CCK và nền chứa khoáng cần xử lý riêng

Giấy CCK có lớp khoáng sét chứa kaolin. Tín hiệu nhôm (Al) từ khoáng sét có thể ảnh hưởng đến phép đo Si. Vì vậy, Hitachi có phương pháp riêng cho CCK sử dụng tín hiệu Al để hiệu chỉnh ảnh hưởng nền.

Khi xây dựng phương pháp cho CCK nên:

  • Sử dụng các mẫu chuẩn có nhiều mức hoặc độ dày lớp khoáng khác nhau.
  • Đo vùng phổ Si và Al.
  • Áp dụng mô hình hiệu chỉnh đã được xác nhận.
  • Đánh giá trên mẫu xác nhận độc lập.

Không nên mặc định đường hiệu chuẩn dành cho glassine có thể dùng cho mọi giấy phủ khoáng mà không cần đánh giá.

Hiệu chuẩn và xác nhận phương pháp

Xây dựng đường hiệu chuẩn

Đường hiệu chuẩn lượng phủ silicone được xây dựng từ các mẫu có giá trị g/m² đã biết. Bộ chuẩn cần:

  • Bao phủ dải sản xuất thực tế.
  • Có nhiều điểm quanh giá trị mục tiêu.
  • Có nền đại diện.
  • Có giá trị tham chiếu đáng tin cậy.
  • Được đo với cùng cách trình bày như mẫu sản xuất.

Đánh giá hiệu chuẩn

Cần xem xét:

  • Sai số chuẩn của đường hiệu chuẩn.
  • Sai lệch từng mẫu chuẩn.
  • Giới hạn phát hiện và định lượng.
  • Độ lặp lại ở vùng mục tiêu.
  • Kết quả trên mẫu xác nhận không tham gia xây dựng hồi quy.

Hiệu chuẩn Pt

Đối với Pt trong silicone dạng lỏng, mẫu chuẩn phải có nền tương đồng với công thức sản xuất. Thay đổi đáng kể về polymer nền, chất độn, phụ gia hoặc độ nhớt có thể yêu cầu xác nhận lại phương pháp.

Mẫu kiểm soát chất lượng và tái chuẩn hóa

Một quy trình QC ổn định nên có ba nhóm mẫu riêng biệt:

  • Mẫu chuẩn hiệu chuẩn: xây dựng mối quan hệ giữa tín hiệu và kết quả.
  • Mẫu thiết lập thiết bị: theo dõi và hiệu chỉnh độ nhạy máy theo thời gian.
  • Mẫu kiểm soát chất lượng: xác nhận toàn bộ hệ thống đo vẫn trong giới hạn chấp nhận.

Khi mẫu QC không đạt:

  1. Kiểm tra cách đặt mẫu và tình trạng mẫu.
  2. Chuẩn bị một phần mẫu QC mới.
  3. Đo lại để loại trừ lỗi thao tác.
  4. Nếu tiếp tục không đạt, tái chuẩn hóa bằng mẫu thiết lập.
  5. Đo lại mẫu QC để xác nhận.

Không nên tái chuẩn hóa thường xuyên nếu chưa xác định nguyên nhân. Mẫu bẩn, sai mẫu trắng hoặc lỗi chuẩn bị mẫu cũng có thể làm QC không đạt.

Những gì XRF không thay thế được

XRF không trực tiếp xác định:

  • Mức độ hoàn thành phản ứng đóng rắn.
  • Lực bóc tách ở các tốc độ và góc khác nhau.
  • Độ bám dính còn lại của keo.
  • Khả năng silicone chuyển sang bề mặt keo.
  • Tính chất cơ học của giấy hoặc màng.
  • Độ bền nhiệt và lão hóa của sản phẩm.

Do đó, chương trình kiểm soát chất lượng nên kết hợp XRF với:

  • Phép thử lực bóc tách.
  • Đánh giá mức độ đóng rắn hoặc phần có thể chiết.
  • Kiểm tra độ bám dính còn lại.
  • Đo định lượng nền, độ dày hoặc độ ẩm khi cần.
  • Kiểm tra ngoại quan và khuyết tật bề mặt.

LAB-X5000 phù hợp với quy trình nào?

Hitachi LAB-X5000 là máy EDXRF để bàn một vị trí mẫu. Thiết bị phù hợp khi:

  • Cần đo từng mẫu gần dây chuyền.
  • Số lượng mẫu mỗi ca ở mức vừa phải.
  • Người vận hành cần thao tác đơn giản.
  • Cần kết quả Đạt/Không đạt tại chỗ.
  • Cần đo lượng phủ silicone trên giấy và màng.

Cấu hình ứng dụng có bộ xoay mẫu và cơ chế bù biến động nhiệt độ, áp suất khí quyển. Phương pháp lượng phủ silicone thường quy trên giấy có thể vận hành trong không khí mà không cần khí helium.

X-Supreme8000 phù hợp với quy trình nào?

Hitachi X-Supreme8000 có khay tự động 10 vị trí, phù hợp khi:

  • Cần đo nhiều vị trí trên một cuộn.
  • Cần phân tích nhiều cuộn hoặc nhiều mẻ liên tiếp.
  • Muốn bố trí mẫu trắng, mẫu QC và mẫu thử trong cùng chuỗi đo.
  • Cần phân tích Pt trong silicone dạng lỏng.
  • Cần giảm thời gian người vận hành đứng cạnh máy.

X-Supreme8000 hỗ trợ cả phép đo Si trên giấy hoặc màng và phép đo Pt trong silicone dạng lỏng với các phương pháp hiệu chuẩn riêng.

So sánh LAB-X5000 và X-Supreme8000

Tiêu chíLAB-X5000X-Supreme8000
Số vị trí mẫu1 vị trí10 vị trí tự động
Ứng dụng lượng phủ silicone
Ứng dụng Pt trong silicone dạng lỏngCần xác nhận riêngCó tài liệu ứng dụng của Hitachi
Bộ xoay mẫuCó trong cấu hình ứng dụngCó trong cấu hình ứng dụng
Đo nhiều mẫu tự độngKhông
Phù hợpQC từng mẫu, số lượng vừa phảiLượng mẫu lớn, nhiều vị trí hoặc nhiều ứng dụng

Cách xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng bằng XRF

  1. Lập danh sách sản phẩm: loại giấy, màng, CCK, cấu trúc phủ một hoặc hai mặt.
  2. Xác định chỉ tiêu: lượng silicone, Pt hoặc cả hai.
  3. Xác định dải làm việc: giá trị mục tiêu và giới hạn kiểm soát.
  4. Chuẩn bị mẫu chuẩn: đúng nền và bao phủ dải sản xuất.
  5. Xây dựng kế hoạch lấy mẫu: theo chiều ngang, chiều dài và thời gian.
  6. Thiết lập mẫu trắng: theo từng loại nền hoặc nhóm nền.
  7. Thiết lập mẫu QC: giá trị mục tiêu, giới hạn cảnh báo và hành động.
  8. Xác nhận phương pháp: độ đúng, độ lặp lại và độ ổn định.
  9. Đào tạo thao tác: cắt mẫu, đặt mẫu, rót cốc và xử lý kết quả bất thường.
  10. Kết nối dữ liệu với quy trình: mã cuộn, mẻ, vị trí và điều kiện máy phủ.

Các câu hỏi cần trả lời trước khi lựa chọn thiết bị

  • Chỉ cần đo lượng phủ silicone hay cần đo cả Pt?
  • Mẫu là giấy glassine, CCK, giấy có khoáng hay màng polymer?
  • Có bao nhiêu loại nền cần kiểm soát?
  • Dải lượng phủ và dải Pt dự kiến là bao nhiêu?
  • Mỗi ngày có bao nhiêu mẫu hoặc bao nhiêu vị trí đo?
  • Có cần khay tự động không?
  • Đã có mẫu chuẩn và phương pháp tham chiếu chưa?
  • Có cần tích hợp dữ liệu với hệ thống quản lý chất lượng không?
  • Máy sẽ đặt trong phòng thí nghiệm hay gần dây chuyền?

Câu hỏi thường gặp

XRF đo trực tiếp silicone hay đo nguyên tố Si?

Máy đo tín hiệu nguyên tố silicon. Đường hiệu chuẩn quy đổi tín hiệu này thành lượng lớp phủ silicone theo g/m².

XRF có đo được Pt trong silicone không?

Có. X-Supreme8000 có tài liệu ứng dụng xác định Pt trực tiếp trong silicone dạng lỏng theo mg/kg.

Phép đo mất bao lâu?

Phép đo lượng phủ silicone thường mất dưới một phút theo các phương pháp Hitachi. Phép đo Pt trong silicone dạng lỏng trong tài liệu ứng dụng sử dụng thời gian 180 giây.

Có cần khí helium không?

LAB-X5000 có thể đo lượng phủ silicone thường quy trên giấy trong không khí nhờ cơ chế bù biến động khí quyển. X-Supreme8000 có thể dùng không khí hoặc khí helium tùy ứng dụng và yêu cầu độ nhạy.

Một đường hiệu chuẩn có dùng được cho mọi loại giấy không?

Không nên mặc định. Nhiều biến thiên nền đơn giản có thể được xử lý bằng mẫu trắng, nhưng giấy CCK hoặc nền có khoáng đáng kể cần phương pháp hiệu chỉnh hoặc hiệu chuẩn riêng đã được xác nhận.

Có thể đo trực tiếp trên cả cuộn không?

Hai máy Hitachi trong bài là hệ EDXRF để bàn. Mẫu được cắt từ cuộn và đưa vào thiết bị. Đây là phép đo gần dây chuyền, không phải đầu đo trực tuyến liên tục.

XRF có thay thế phép thử lực bóc tách không?

Không. XRF kiểm soát lượng lớp phủ và thành phần nguyên tố. Lực bóc tách phải được đo bằng phương pháp cơ học phù hợp.

Nên chọn LAB-X5000 hay X-Supreme8000?

LAB-X5000 phù hợp QC từng mẫu và lượng mẫu vừa phải. X-Supreme8000 phù hợp khi cần khay 10 vị trí, lượng mẫu lớn hoặc phân tích thêm Pt trong silicone dạng lỏng.

Giải pháp EDXRF Hitachi cho ngành vật liệu nền chống dính

2H Instrument cung cấp hai cấu hình máy EDXRF để bàn Hitachi cho kiểm soát chất lượng vật liệu nền chống dính:

  • LAB-X5000: phù hợp đo lượng phủ silicone nhanh trên giấy và màng với một vị trí mẫu.
  • X-Supreme8000: khay tự động 10 vị trí, phù hợp lượng mẫu lớn và ứng dụng Pt trong silicone dạng lỏng.

Cần xây dựng quy trình QC cho giấy hoặc màng phủ silicone?

Gửi thông tin loại nền, dải lượng phủ, dải Pt, số lượng mẫu, cấu trúc phủ và mẫu chuẩn hiện có để đánh giá cấu hình máy và phương pháp hiệu chuẩn phù hợp.


LIÊN HỆ 2H INSTRUMENT

Lưu ý kỹ thuật: XRF là một phần của hệ thống kiểm soát chất lượng, không phải phương pháp duy nhất. Hiệu năng thực tế phụ thuộc vào vật liệu nền, công thức silicone, bộ chuẩn, cách lấy mẫu, quy trình chuẩn bị mẫu và kết quả xác nhận tại cơ sở sử dụng. Các dữ liệu ứng dụng của Hitachi không tự động áp dụng cho mọi sản phẩm hoặc mọi giới hạn kỹ thuật.

Nguồn tham khảo

  • Hitachi High-Tech Analytical Science – LAB-X5000 for the rapid analysis of silicone coat weight on paper and film.
  • Hitachi High-Tech Analytical Science – X-Supreme8000 for the determination of Platinum residue in silicone for the release liner industry.
  • Hitachi High-Tech Analytical Science – Benchtop EDXRF analyzers for silicone coating weight analysis.
  • Hitachi High-Tech Analytical Science – Silicone coating weight and platinum residue measurements on release liners, films and papers using benchtop XRF.
  • FINAT Technical Handbook – FTM 7: Silicone Coat Weight by Energy-Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *