Máy XRF cho xi măng được sử dụng để xác định nhanh thành phần nguyên tố và quy đổi kết quả về các oxit như SiO2, Al2O3, Fe2O3, CaO, MgO, Na2O, K2O và SO3. Với một phép đo đa nguyên tố trong vài phút, XRF giúp nhà máy kiểm soát nguyên liệu, phối liệu, clinker và xi măng thành phẩm mà không phải phân hủy mẫu bằng hóa chất cho từng chỉ tiêu.
Hitachi LAB-X5000 là máy XRF để bàn được thiết kế cho kiểm soát thường quy tại nhà máy xi măng và cơ sở chế biến khoáng sản. Theo Hitachi, thiết bị được cung cấp với các tham số phương pháp cho xi măng và khoáng sản, đồng thời đáp ứng yêu cầu độ chụm của ASTM C114 đối với phân tích hóa học xi măng thủy lực.
Bài viết này giải thích rõ máy XRF đo những gì trong xi măng, ASTM C114 và ISO 29581-2 yêu cầu ra sao, nên chuẩn bị mẫu bột, ép viên hay nung chảy, và khi nào nên chọn LAB-X5000 hoặc X-Supreme8000.
Phân tích xi măng bằng XRF là gì?
XRF, hay quang phổ huỳnh quang tia X, là kỹ thuật phân tích thành phần nguyên tố. Tia X sơ cấp kích thích các nguyên tử trong mẫu; mỗi nguyên tố phát ra tia X thứ cấp có năng lượng đặc trưng. Đầu dò ghi nhận năng lượng và cường độ tín hiệu, sau đó phần mềm định lượng nguyên tố thông qua đường hiệu chuẩn.
Trong ngành xi măng, kết quả thường được báo cáo dưới dạng oxit. Ví dụ, tín hiệu của canxi được quy đổi về CaO, silic về SiO2 và nhôm về Al2O3. XRF không đo trực tiếp nguyên tử oxy; nồng độ oxit là kết quả quy đổi theo dạng báo cáo đã thiết lập trong phương pháp.
So với hóa học ướt, XRF phù hợp với kiểm soát sản xuất vì có thể:
- Đo đồng thời nhiều nguyên tố trong một lần phân tích.
- Cho phản hồi nhanh để điều chỉnh phối liệu hoặc quá trình nung.
- Giảm số bước sử dụng acid, thuốc thử và dụng cụ thủy tinh.
- Chuẩn hóa thao tác cho nhiều ca vận hành.
- Lưu dữ liệu và áp dụng giới hạn Pass/Fail cho từng chỉ tiêu.
Máy XRF kiểm soát những chỉ tiêu nào trong xi măng?
LAB-X5000 có thể được cấu hình để đo các nguyên tố từ Na đến U, trong đó bộ nguyên tố thực tế phụ thuộc ứng dụng. Đối với xi măng và khoáng sản, Hitachi nêu các oxit chính gồm Al2O3, SiO2, CaO, Na2O, MgO và Fe2O3. Một phương pháp xi măng hoàn chỉnh thường quan tâm thêm SO3, K2O, TiO2, P2O5, Mn2O3, Cl hoặc các thành phần khác tùy sản phẩm và tiêu chuẩn.
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa kiểm soát điển hình | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| CaO | Theo dõi nguồn đá vôi, phối liệu và mức bão hòa vôi | Không thay thế phép xác định vôi tự do |
| SiO2 | Kiểm soát thành phần silic và mô đun silica | Nhạy với độ mịn và hiệu ứng khoáng vật khi dùng bột/viên ép |
| Al2O3 | Theo dõi đất sét, bauxite và mô đun alumin | Cần hiệu chuẩn đại diện đúng loại phối liệu |
| Fe2O3 | Kiểm soát nguồn sắt và tỷ lệ pha lỏng khi nung | XRF không xác định trực tiếp pha khoáng chứa sắt |
| MgO | Theo dõi magnesi từ đá vôi/dolomite và yêu cầu sản phẩm | Nguyên tố nhẹ có thể cần điều kiện đo tối ưu hoặc helium |
| Na2O, K2O | Tính kiềm tổng và theo dõi chất lượng nguyên liệu | Na đặc biệt nhạy với đường khí, màng và điều kiện khí quyển |
| SO3 | Kiểm soát thạch cao, sulfate và quá trình nghiền xi măng | Mẫu chứa sulfide cần xem giới hạn của phương pháp nung chảy |
| Cl | Theo dõi chloride trong nguyên liệu, nhiên liệu thay thế hoặc sản phẩm | Cần dải hiệu chuẩn và mẫu chuẩn phù hợp mức nồng độ |
Từ kết quả oxit, phần mềm có thể thực hiện các phép tính sau phân tích như Lime Saturation Factor (LSF), Silica Ratio/Modulus (SR) và Alumina Ratio/Modulus (AR). Công thức và giới hạn chấp nhận nên được thiết lập theo quy trình công nghệ của từng nhà máy, vì cách hiệu chỉnh CaO, SO3 hoặc các thành phần khác có thể khác nhau.
XRF được sử dụng ở đâu trong dây chuyền xi măng?

Một hệ thống XRF để bàn có thể hỗ trợ kiểm soát ở nhiều điểm:
- Nguyên liệu đầu vào: đá vôi, đất sét, quặng sắt, bauxite, cát silica, thạch cao và phụ gia khoáng.
- Bột liệu và phối liệu: kiểm tra độ ổn định của thành phần trước khi cấp lò.
- Clinker: đánh giá thành phần hóa học sau nung và cung cấp dữ liệu cho điều chỉnh quá trình.
- Xi măng thành phẩm: xác nhận thành phần lô trước khi lưu kho hoặc xuất hàng.
- Vật liệu thay thế: slag, pozzolan, tro bay hoặc các nguyên liệu thứ cấp, khi đã có phương pháp hiệu chuẩn phù hợp.
Thời gian phân tích ngắn cho phép kết quả được sử dụng như tín hiệu phản hồi cho sản xuất. Tuy nhiên, máy chỉ cho kết quả đáng tin cậy khi phần mẫu mang đi nghiền thực sự đại diện cho dòng vật liệu hoặc lô sản phẩm.
Máy XRF cho xi măng tuân theo tiêu chuẩn nào?
Hai tài liệu quan trọng nhất khi xây dựng quy trình phân tích xi măng bằng XRF là ASTM C114 và ISO 29581-2. Hai tiêu chuẩn không hoàn toàn giống nhau:
| Nội dung | ASTM C114 | ISO 29581-2 |
|---|---|---|
| Phạm vi | Phân tích hóa học xi măng thủy lực, gồm phương pháp tham chiếu và phương pháp thay thế | Phương pháp phân tích hóa học xi măng bằng XRF |
| Cách tiếp cận | Cho phép phương pháp có độ chụm và độ chệch được chứng minh là chấp nhận được | Phương pháp dựa trên hiệu năng, hiệu chuẩn và vật liệu chuẩn chứng nhận |
| Chuẩn bị mẫu XRF | Phụ thuộc phương pháp nhanh/thay thế đã được thẩm định | Chủ yếu dùng hạt thủy tinh nung chảy; viên ép có thể tương đương nếu đạt cùng tiêu chí hiệu năng |
| Tranh chấp kết quả | Phải tuân theo quy định về phân tích trọng tài và phương pháp tham chiếu trong tiêu chuẩn/hợp đồng | ISO 29581-1 là phương pháp tham chiếu khi tranh chấp, trừ khi các bên có thỏa thuận khác |
ASTM C114 và ý nghĩa của “đáp ứng yêu cầu độ chụm”
ASTM C114 là bộ phương pháp phân tích hóa học xi măng thủy lực. Phiên bản ASTM đang được liệt kê là hoạt động tại thời điểm biên soạn bài là ASTM C114-24. Tiêu chuẩn cho phép sử dụng phương pháp phân tích khác khi phòng thử nghiệm chứng minh được độ chụm và độ chệch chấp nhận được theo yêu cầu qualification.
Hitachi công bố LAB-X5000 đáp ứng yêu cầu độ chụm của ASTM C114 cho phân tích hóa học xi măng thủy lực.
- Thiết bị và gói ứng dụng được thiết kế để đạt hiệu năng độ chụm cần thiết.
- Phòng thử nghiệm vẫn phải xác nhận phương pháp trên mẫu chuẩn và loại xi măng thực tế.
- Kết quả trọng tài hoặc chứng nhận phải tuân theo phiên bản ASTM, hợp đồng và phạm vi công nhận đang áp dụng.

Đối với QC trong nhà máy, ý nghĩa thực tế của ASTM C114 là phương pháp XRF không chỉ cần lặp lại tốt mà còn phải được chứng minh không có sai lệch không chấp nhận được so với giá trị tham chiếu.
ISO 29581-2: phương pháp XRF chuyên biệt cho xi măng
ISO 29581-2:2010 mô tả phương pháp dựa trên hiệu năng để phân tích xi măng bằng XRF đối với SiO2, Al2O3, Fe2O3, CaO, MgO, SO3, K2O, Na2O, TiO2, P2O5, Mn2O3, SrO, Cl và Br. Các nguyên tố khác có thể được bổ sung khi có hiệu chuẩn phù hợp.
Tiêu chuẩn lấy hạt thủy tinh nung chảy làm quy trình chính cho các nguyên tố không bay hơi vì quá trình nung chảy giúp giảm ảnh hưởng của cỡ hạt, trạng thái khoáng vật và dạng oxy hóa. Viên ép từ bột không nung chảy có thể được xem là tương đương nếu phòng thử nghiệm chứng minh rằng phương pháp đạt cùng tiêu chí hiệu năng.
Điều này dẫn tới một nguyên tắc quan trọng:
- Nếu mục tiêu là phản hồi nhanh cho sản xuất, bột trong cốc hoặc viên ép có thể là lựa chọn thực tế.
- Nếu mục tiêu là độ đúng cao và giảm ảnh hưởng khoáng vật, hạt thủy tinh thường có lợi thế.
- Không được chuyển giữa cốc bột, viên ép và hạt thủy tinh trên cùng đường hiệu chuẩn nếu chưa đánh giá lại phương pháp.
ISO 29581-2 đang trong chu kỳ xem xét của ISO; khi triển khai chính thức, phòng thử nghiệm nên kiểm tra phiên bản mới nhất và yêu cầu của khách hàng hoặc cơ quan công nhận.
Chuẩn bị mẫu: cốc bột, ép viên hay hạt thủy tinh?

1. Bột nghiền trong cốc mẫu
Đây là cách nhanh nhất. Mẫu được nghiền, đồng nhất và đổ vào cốc có màng đo. Hitachi cho biết LAB-X5000 có thể đo bột theo cách này với chuẩn bị tối thiểu.
- Ưu điểm: nhanh, ít thiết bị phụ trợ, phù hợp sàng lọc và phản hồi quá trình.
- Hạn chế: dễ chịu ảnh hưởng cỡ hạt, độ nén, mặt mẫu, phân tầng và khoáng vật.
2. Viên ép
Để tăng độ lặp lại và độ chính xác, bột được nghiền mịn, trộn đồng nhất và ép thành viên có bề mặt phẳng. Tài liệu LAB-X5000 khuyến nghị viên ép khi cần độ chính xác tốt hơn.
- Ưu điểm: nhanh hơn nung chảy, bề mặt ổn định, thích hợp QC thường quy.
- Hạn chế: vẫn còn ảnh hưởng khoáng vật và cỡ hạt; chất trợ ép hoặc tỷ lệ pha loãng phải nhất quán giữa mẫu chuẩn và mẫu thử.
3. Hạt thủy tinh nung chảy
Mẫu được nung chảy với chất trợ dung để tạo đĩa thủy tinh đồng nhất. Đây là hướng chuẩn bị chính trong ISO 29581-2 cho nhiều thành phần không bay hơi.
- Ưu điểm: giảm mạnh ảnh hưởng khoáng vật, cỡ hạt và độ không đồng nhất vi mô.
- Hạn chế: cần máy nung chảy, chén phù hợp, kiểm soát tỷ lệ mẫu/chất trợ dung và theo dõi các nguyên tố có thể bay hơi.
| Dạng mẫu | Tốc độ | Độ ổn định mẫu | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Bột trong cốc | Nhanh nhất | Trung bình | Sàng lọc, phản hồi nhanh, phương pháp đã được xác nhận |
| Viên ép | Nhanh | Tốt | QC thường quy nguyên liệu, clinker và xi măng |
| Hạt thủy tinh | Chậm hơn | Rất tốt với nguyên tố không bay hơi | Phân tích độ đúng cao và phương pháp theo ISO 29581-2 |
Quy trình phân tích XRF thường quy cho xi măng
- Lấy mẫu đại diện: lấy theo quy trình của nhà máy và tránh chỉ lấy lớp bề mặt hoặc một điểm cục bộ.
- Làm khô khi cần: độ ẩm phải được kiểm soát theo phương pháp vì nước làm thay đổi nền và tỷ lệ nồng độ.
- Nghiền và đồng nhất: duy trì cùng độ mịn, thời gian nghiền và dụng cụ cho mẫu chuẩn, QC và mẫu thử.
- Tạo mẫu đo: đổ cốc, ép viên hoặc nung chảy theo đúng phương pháp đã thẩm định.
- Chọn chương trình: sử dụng đúng calibration cho nguyên liệu, bột liệu, clinker hoặc xi măng thành phẩm.
- Đo mẫu QC: xác nhận thiết bị và đường hiệu chuẩn đang trong trạng thái kiểm soát.
- Đo mẫu và đánh giá: xem kết quả oxit, LSF, SR, AR và cảnh báo Pass/Fail.
- Lưu hồ sơ: lưu ID mẫu, phương pháp, thời gian, người vận hành, kết quả QC và mọi thao tác tái chuẩn hóa.
LAB-X5000 có bộ xoay mẫu trong khi đo, giúp lấy trung bình trên một vùng lớn hơn và cải thiện độ lặp lại đối với bột không hoàn toàn đồng nhất. Tuy vậy, bộ xoay không thể bù cho mẫu lấy không đại diện hoặc quy trình nghiền không nhất quán.
Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng
Bộ mẫu chuẩn phải đại diện
Đường hiệu chuẩn cần bao phủ dải nồng độ và nền mẫu thực tế. Một calibration chỉ xây dựng từ xi măng Portland thông thường có thể không phù hợp cho clinker, slag, tro bay hoặc xi măng có hàm lượng phụ gia cao.
Nên sử dụng vật liệu chuẩn chứng nhận hoặc mẫu nội bộ đã được gán giá trị bằng phương pháp tham chiếu đáng tin cậy. Mẫu chuẩn, mẫu QC và mẫu sản xuất phải được chuẩn bị bằng cùng quy trình.
Kiểm tra độ chụm và độ chệch
Trước khi đưa phương pháp vào sử dụng, phòng thử nghiệm cần đánh giá tối thiểu:
- Độ lặp lại trong cùng điều kiện.
- Độ chụm trung gian giữa ngày, ca hoặc người vận hành.
- Độ chệch so với CRM hoặc giá trị tham chiếu.
- Dải làm việc và khả năng xử lý mẫu ngoài dải.
- Ảnh hưởng của độ mịn, độ ẩm, tỷ lệ chất trợ ép hoặc chất trợ dung.
- Độ ổn định sau tái chuẩn hóa và bảo trì.
Kiểm soát hằng ngày
Mẫu QC nên được đo đầu ca, theo lô hoặc theo tần suất dựa trên rủi ro. SmartCheck cho phép đặt giới hạn trên/dưới cho từng nguyên tố và phép tính sau phân tích, từ đó hiển thị Pass/Fail để người vận hành nhận biết nhanh mẫu hoặc quá trình bất thường.
LAB-X5000 cho kiểm soát xi măng 24/7
LAB-X5000 phù hợp với phòng QC hoặc vị trí gần sản xuất cần một hệ thống chuyên dụng, thao tác đơn giản và phản hồi nhanh.
- Đầu dò Silicon Drift Detector: phân tích đa nguyên tố với độ phân giải cao.
- Thời gian nhanh: kết quả ban đầu trong vài giây; phép phân tích đầy đủ thường dưới năm phút, tùy chương trình.
- Đo một chạm: đặt mẫu, chọn phương pháp và nhấn Start.
- Bộ xoay mẫu: cải thiện độ lặp lại cho bột hoặc vật liệu không đồng nhất hoàn toàn.
- SmartCheck: đặt giới hạn cho oxit, nguyên tố và các chỉ số LSF, AR, SR.
- Bù biến động khí quyển: nhiều nguyên tố có thể đo trong không khí; helium chỉ dùng khi thực sự cần, ví dụ Na và Mg trong một số phương pháp.
- Thiết kế bền: mâm mẫu tự động đưa mẫu ra khỏi vùng linh kiện quan trọng sau khi đo, hỗ trợ làm việc trong môi trường bụi.
- Quản lý dữ liệu: lưu tới 100.000 kết quả, xuất USB, máy in tích hợp tùy chọn và kết nối ExTOPE Connect.
Gói cung cấp có thể gồm máy, hướng dẫn sử dụng, tham số phương pháp cài sẵn, hướng dẫn hiệu chuẩn, giá đỡ viên ép và bộ vật tư tiêu hao. Nội dung thực tế cần được xác nhận trong cấu hình chào giá.
Khi nào nên chọn X-Supreme8000?

X-Supreme8000 là lựa chọn phù hợp hơn khi phòng thử nghiệm cần đo nhiều mẫu liên tiếp, nhiều calibration hoặc muốn giảm thời gian người vận hành đứng máy. Thiết bị có khay tự động 10 vị trí và phần mềm hỗ trợ xây dựng phương pháp tùy chỉnh.
| Tiêu chí | LAB-X5000 | X-Supreme8000 |
|---|---|---|
| Định vị | QC thường quy, ứng dụng chuyên dụng | Năng suất cao và linh hoạt hơn |
| Số vị trí mẫu | 1 | 10 vị trí tự động |
| Vận hành | Đo một chạm, phù hợp nhiều ca sản xuất | Đo nhiều mẫu không cần đứng máy liên tục |
| Phát triển calibration | Tối ưu cho các gói ứng dụng thường quy | Linh hoạt cho nhiều mẫu và phương pháp tùy chỉnh |
| Khách hàng phù hợp | Số mẫu thấp đến trung bình, cần thao tác đơn giản | Số mẫu trung bình đến cao, nhiều chương trình đo |
Việc chọn máy không nên chỉ dựa trên ngân sách. Cần làm rõ số mẫu mỗi ca, dạng mẫu, bộ chỉ tiêu, dải nồng độ, phương pháp chuẩn bị, tiêu chuẩn báo cáo, mức tự động hóa và kế hoạch mở rộng trong tương lai.
Giới hạn của XRF trong phân tích xi măng
- Không xác định trực tiếp pha khoáng: XRF cho thành phần nguyên tố/oxit, không phân biệt C3S, C2S, C3A hoặc C4AF. Phân tích pha cần XRD hoặc phương pháp phù hợp khác.
- Không đo trực tiếp LOI: mất khi nung cần được xác định bằng lò nung hoặc kỹ thuật được tiêu chuẩn chấp nhận.
- Không thay thế mọi phép thử: vôi tự do, CO2, hàm lượng sulfide, các chỉ tiêu vật lý và cường độ cần phương pháp riêng.
- Ảnh hưởng mẫu rất lớn: độ mịn, độ ẩm, khoáng vật, tỷ lệ chất trợ ép và chất trợ dung có thể làm thay đổi kết quả.
- Nguyên tố nhẹ khó hơn: Na và Mg có tia X năng lượng thấp, dễ bị không khí và màng hấp thụ.
- Không tự động tạo sự phù hợp tiêu chuẩn: toàn bộ quy trình phải được thẩm định và kiểm soát.
Vì vậy, một giải pháp XRF hoàn chỉnh không chỉ gồm máy phân tích. Phòng thử nghiệm còn cần thiết bị lấy và chia mẫu, máy nghiền, máy ép viên hoặc hệ nung chảy, vật liệu chuẩn, mẫu QC, vật tư trình bày mẫu và quy trình quản lý dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
Máy XRF có phân tích được xi măng và clinker không?
Có. Với đường hiệu chuẩn và chuẩn bị mẫu phù hợp, XRF có thể phân tích nguyên liệu, bột liệu, clinker và xi măng thành phẩm. Không nên sử dụng một calibration chung cho mọi nền mẫu nếu chưa chứng minh tính phù hợp.
LAB-X5000 có tuân thủ ASTM C114 không?
Hitachi công bố LAB-X5000 đáp ứng yêu cầu độ chụm của ASTM C114 cho phân tích hóa học xi măng thủy lực. Phòng thử nghiệm vẫn cần xác nhận độ chệch, độ chụm và kiểm soát chất lượng theo phiên bản tiêu chuẩn và phạm vi sử dụng cụ thể.
ISO 29581-2 có bắt buộc phải nung chảy mẫu không?
ISO 29581-2 sử dụng hạt thủy tinh nung chảy làm phương pháp chính. Viên ép có thể được xem là tương đương nếu phương pháp đạt cùng tiêu chí hiệu năng. Quyết định phải dựa trên yêu cầu độ đúng, loại mẫu và kết quả thẩm định.
Nên đo bột trực tiếp hay ép viên?
Đo bột trong cốc nhanh hơn và phù hợp kiểm tra quá trình. Ép viên thường cho bề mặt ổn định và độ lặp lại tốt hơn. Khi cần giảm ảnh hưởng khoáng vật và đạt độ đúng cao hơn, có thể cân nhắc hạt thủy tinh.
XRF có đo được LSF, SR và AR không?
XRF đo các nguyên tố/oxit đầu vào; phần mềm dùng các kết quả này để tính LSF, SR và AR theo công thức đã thiết lập. Giới hạn Pass/Fail nên phản ánh yêu cầu công nghệ của nhà máy.
Phân tích xi măng bằng LAB-X5000 có cần helium không?
Nhiều thành phần có thể đo trong không khí nhờ chức năng bù biến động khí quyển. Helium có thể cần cho nguyên tố nhẹ như Na và Mg hoặc khi phương pháp yêu cầu độ nhạy cao hơn. Cấu hình phải được xác nhận theo bộ chỉ tiêu và dải nồng độ.
Khi nào nên chọn X-Supreme8000 thay vì LAB-X5000?
Nên cân nhắc X-Supreme8000 khi cần khay tự động 10 vị trí, đo nhiều mẫu liên tiếp, vận hành ít giám sát hoặc quản lý nhiều calibration. LAB-X5000 phù hợp hơn với QC thường quy một mẫu, thao tác đơn giản và ứng dụng chuyên dụng.
2H Instrument cung cấp giải pháp XRF cho ngành xi măng
2H Instrument hỗ trợ lựa chọn cấu hình XRF dựa trên loại mẫu, chỉ tiêu, dải nồng độ, tiêu chuẩn, số mẫu mỗi ca và phương pháp chuẩn bị mẫu. Đối với dự án xi măng, thông tin cần xác định trước gồm:
- Loại mẫu: nguyên liệu, bột liệu, clinker, xi măng hay phụ gia khoáng.
- Danh sách oxit/nguyên tố và dải nồng độ.
- Tiêu chuẩn hoặc quy trình nội bộ cần áp dụng.
- Số mẫu mỗi ca và thời gian phản hồi mong muốn.
- Phương pháp tạo mẫu hiện có: cốc bột, ép viên hay nung chảy.
- Mẫu chuẩn, mẫu QC và kết quả tham chiếu đang sử dụng.
Liên hệ 2H Instrument để được tư vấn giữa LAB-X5000 và X-Supreme8000, đồng thời xây dựng danh mục thiết bị chuẩn bị mẫu và kế hoạch xác nhận phương pháp phù hợp với phòng QC.
Lưu ý kỹ thuật: Tuyên bố hiệu năng của LAB-X5000 trong bài dựa trên tài liệu chính thức của Hitachi. Kết quả thực tế phụ thuộc cấu hình, bộ hiệu chuẩn, vật liệu chuẩn, dạng mẫu, quy trình nghiền/tạo mẫu và quá trình xác nhận tại đơn vị sử dụng. Cần kiểm tra phiên bản mới nhất của ASTM C114, ISO 29581-2 và các yêu cầu pháp lý hoặc hợp đồng trước khi phát hành kết quả chính thức.
Nguồn tham khảo
- Hitachi High-Tech Analytical Science – LAB-X5000 benchtop XRF analyzer for cement production and minerals extraction.
- Hitachi High-Tech Analytical Science – LAB-X5000 Cement and Minerals brochure, part number 10023847, July 2024.
- Hitachi High-Tech Analytical Science – X-Supreme8000 Bulk Materials brochure.
- ASTM C114-24 – Standard Test Methods for Chemical Analysis of Hydraulic Cement.
- ISO 29581-2:2010 – Cement — Test methods — Part 2: Chemical analysis by X-ray fluorescence.
- 2H Instrument – EDXRF là gì? Nguyên lý, ưu điểm và ứng dụng.

