Clo hữu cơ trong dầu thô có thể gây ra rủi ro nghiêm trọng cho quá trình lọc dầu. Khi đi qua các công đoạn hydrotreating hoặc reforming, hợp chất clo hữu cơ có thể tạo thành hydrochloric acid (HCl), tích tụ tại các vùng ngưng tụ và làm tăng nguy cơ ăn mòn thiết bị. ASTM D4929 cung cấp quy trình xác định clo hữu cơ trong dầu thô; trong đó Procedure C sử dụng quang phổ huỳnh quang tia X (XRF) để phân tích phân đoạn naphtha đã được chưng cất và rửa loại chloride vô cơ.
Hai hệ thống XRF để bàn của Hitachi gồm LAB-X5000 và X-Supreme8000 được Hitachi liệt kê cho ứng dụng ASTM D4929 Procedure C với cấu hình đường khí helium. LAB-X5000 phù hợp với phép đo từng mẫu thường quy, trong khi X-Supreme8000 sử dụng khay tự động 10 vị trí cho nhu cầu phân tích nhiều mẫu liên tiếp.
Bài viết dưới đây làm rõ phạm vi của ASTM D4929, nguồn phát sinh clo hữu cơ, quy trình chưng cất và rửa phân đoạn naphtha, vai trò của phép đo XRF, hiệu chuẩn, kiểm soát chất lượng và cách lựa chọn hệ thống Hitachi phù hợp.
ASTM D4929 là gì?
ASTM D4929 có tên đầy đủ là Standard Test Method for Determination of Organic Chloride Content in Crude Oil. Phương pháp áp dụng để xác định clo liên kết hữu cơ trong dầu thô ở mức trên khoảng 1 µg/g.
ASTM D4929 gồm ba quy trình phân tích sau khi chưng cất mẫu dầu thô để thu phân đoạn naphtha:
- Procedure A: khử bằng sodium biphenyl, sau đó chuẩn độ điện thế.
- Procedure B: đốt oxy hóa, sau đó chuẩn độ vi điện lượng.
- Procedure C: xác định clo trong phân đoạn naphtha đã rửa bằng XRF.
Điểm chung của cả ba quy trình là mẫu dầu thô phải được chưng cất trước khi xác định clo. Clo hữu cơ có xu hướng đi vào phân đoạn naphtha, trong khi các muối chloride vô cơ cần được loại bỏ bằng bước rửa phù hợp.
Vì sao cần kiểm soát clo hữu cơ trong dầu thô?
Nguy cơ hình thành HCl
Trong quá trình hydrotreating hoặc reforming, một số hợp chất clo hữu cơ có thể phân hủy và tạo thành HCl. Acid này có thể tập trung tại các vùng có nước ngưng tụ và gây ăn mòn đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt, tháp và các bộ phận liên quan.
Khó trung hòa khi xuất hiện bất thường
ASTM lưu ý rằng nồng độ clo hữu cơ bất thường không thể được xử lý hiệu quả chỉ bằng các biện pháp trung hòa thông thường dành cho muối chloride vô cơ. Do đó, việc phát hiện trước khi nguyên liệu đi sâu vào dây chuyền chế biến có ý nghĩa quan trọng.
Kiểm soát nguyên liệu và giao nhận dầu thô
Clo hữu cơ không được biết là thành phần tự nhiên phổ biến của dầu thô. Sự hiện diện của chúng thường liên quan đến hoạt động vệ sinh tại giếng khai thác, đường ống, bồn chứa hoặc việc tiếp xúc với dung môi chứa clo. Kết quả ASTM D4929 có thể được sử dụng trong kiểm soát nguyên liệu đầu vào và các thỏa thuận giao nhận.
Clo hữu cơ và clo vô cơ khác nhau như thế nào?
| Nội dung | Clo hữu cơ | Clo vô cơ |
|---|---|---|
| Dạng tồn tại | Liên kết trong hợp chất chứa carbon | Muối chloride, thường liên quan đến nước mặn hoặc nước muối |
| Hành vi khi chưng cất | Có thể đi vào phân đoạn naphtha | Phần lớn không bay hơi cùng phân đoạn hydrocarbon nếu quy trình tách được thực hiện đúng |
| Xử lý trong D4929 | Được xác định sau chưng cất và rửa | Được loại khỏi phân đoạn bằng bước rửa |
| Ý nghĩa kết quả | Nguy cơ tạo HCl trong quá trình chế biến | Thường liên quan đến hàm lượng muối và nước trong dầu thô |
Nếu không loại bỏ chloride vô cơ trước phép đo XRF, kết quả có thể bị hiểu nhầm là clo hữu cơ. Vì vậy, bước chưng cất và rửa phân đoạn là phần bắt buộc của phương pháp, không chỉ là thao tác chuẩn bị phụ.
Procedure C sử dụng XRF như thế nào?
Sau khi dầu thô được chưng cất và phân đoạn naphtha được rửa loại chloride vô cơ, mẫu được đưa vào cốc XRF có màng mỏng. Máy đo cường độ vạch tia X đặc trưng của clo và chuyển đổi thành nồng độ thông qua đường hiệu chuẩn.
Quy trình tổng quát gồm:
- Chưng cất mẫu dầu thô để thu phân đoạn naphtha.
- Rửa phân đoạn để loại hydrogen sulfide và chloride vô cơ theo quy trình tiêu chuẩn.
- Chuẩn bị mẫu trắng, mẫu chuẩn và phân đoạn naphtha đã xử lý.
- Rót phân đoạn vào cốc mẫu XRF có màng phù hợp.
- Đo clo bằng chương trình Procedure C.
- Tính hàm lượng clo hữu cơ trong dầu thô ban đầu dựa trên kết quả phân đoạn và dữ liệu chưng cất.
XRF chỉ xác định tổng tín hiệu clo còn lại trong phân đoạn đã rửa. Việc kết luận đây là clo hữu cơ dựa trên quy trình chuẩn bị đã loại bỏ phần clo vô cơ.
Quy trình chưng cất dầu thô
Chưng cất giúp chuyển các hợp chất clo hữu cơ có độ bay hơi phù hợp vào phân đoạn naphtha. Quy trình cần kiểm soát nhiệt độ, tốc độ chưng cất, thể tích thu hồi và tránh thất thoát các hợp chất chứa clo.
Các điểm cần kiểm soát
- Mẫu dầu thô phải được đồng nhất trước khi lấy mẫu thử.
- Thiết bị chưng cất phải sạch và không bị nhiễm clo từ phép thử trước.
- Không gia nhiệt quá nhanh làm cuốn giọt hoặc tạo bọt mạnh.
- Thu đúng phân đoạn theo quy trình ASTM đang áp dụng.
- Không làm thất thoát các hydrocarbon nhẹ chứa clo.
- Ghi nhận chính xác khối lượng hoặc thể tích mẫu ban đầu và phân đoạn thu được.
Dầu thô có độ nhớt cao hoặc chứa nước và cặn có thể cần xử lý đồng nhất đặc biệt trước khi chưng cất. Mọi thay đổi ngoài quy trình tiêu chuẩn phải được đánh giá về ảnh hưởng đến độ thu hồi clo.
Rửa phân đoạn và loại chloride vô cơ
Phân đoạn naphtha sau chưng cất có thể còn chứa hydrogen sulfide, nước hoặc vết muối chloride. Nếu các thành phần này không được loại bỏ, kết quả XRF có thể cao giả.
Bước rửa nhằm:
- Loại hydrogen sulfide và các chất gây ảnh hưởng liên quan.
- Chuyển chloride vô cơ sang pha nước.
- Giữ lại hợp chất clo hữu cơ trong pha hydrocarbon.
- Tạo mẫu phù hợp để phân tích XRF.
Sau khi rửa, cần tách pha hoàn toàn. Giọt nước còn lẫn trong phân đoạn có thể ảnh hưởng đến hình học mẫu, tín hiệu nền và độ lặp lại.
Chuẩn bị phân đoạn naphtha cho phép đo XRF
- Đồng nhất nhẹ phân đoạn sau khi tách pha hoàn toàn.
- Lắp màng XRF phù hợp vào cốc mẫu.
- Rót mẫu đến mức cố định.
- Kiểm tra bọt khí, giọt nước, nếp nhăn và rò rỉ.
- Đặt cốc vào cửa sổ an toàn hoặc khay mẫu.
- Chọn chương trình hiệu chuẩn clo trong nền naphtha hoặc nền tương đương.
- Thực hiện phép đo theo thời gian đã xác nhận.
Đối với nồng độ clo thấp, chất lượng màng, độ sạch của cốc và tính đồng nhất về mức rót có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ số tín hiệu/nền.
Hiệu chuẩn cho ASTM D4929 Procedure C
Đường hiệu chuẩn cần mô phỏng phản ứng XRF của phân đoạn naphtha. Các tài liệu ứng dụng XRF thường sử dụng mẫu chuẩn nền dầu khoáng hoặc hydrocarbon có đáp ứng tia X tương đương naphtha.
Yêu cầu đối với bộ hiệu chuẩn
- Bao phủ dải clo hữu cơ dự kiến.
- Có đủ điểm ở vùng nồng độ thấp.
- Sử dụng hợp chất clo hữu cơ ổn định và truy xuất được.
- Nền mẫu chuẩn phải gần với phân đoạn naphtha thực tế.
- Mẫu chuẩn, mẫu QC và mẫu thử phải dùng cùng loại cốc, màng và mức rót.
Mẫu QC
Mẫu QC nên được đo cùng chuỗi mẫu để theo dõi hiệu chuẩn. Phòng thử nghiệm cũng nên kiểm soát:
- Mẫu trắng thiết bị.
- Mẫu trắng quy trình chưng cất và rửa.
- Mẫu chuẩn kiểm tra độc lập.
- Mẫu lặp hoặc hai cốc mẫu độc lập ở vùng nồng độ thấp.
- Độ thu hồi của mẫu thêm chuẩn khi cần.
Quy đổi kết quả về mẫu dầu thô ban đầu
Máy XRF cung cấp nồng độ clo trong phân đoạn naphtha đã rửa. Để báo cáo clo hữu cơ trong dầu thô ban đầu, cần tính đến lượng dầu thô đã chưng cất và lượng phân đoạn naphtha thu được.
Việc tính toán phải tuân theo công thức của phiên bản ASTM D4929 đang áp dụng. Sai số cân, đo thể tích hoặc ghi nhận sai tỷ lệ thu hồi phân đoạn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối.
Phần mềm bảng tính hoặc hệ thống LIMS có thể hỗ trợ tính toán, nhưng công thức và đơn vị phải được kiểm tra, xác nhận trước khi sử dụng thường quy.
Các yếu tố có thể gây sai số
Nhiễm chloride vô cơ
Rửa không hoàn toàn hoặc tách pha không tốt có thể để lại chloride vô cơ và làm kết quả cao giả.
Thất thoát clo hữu cơ
Rò rỉ hệ chưng cất, gia nhiệt không phù hợp hoặc bảo quản phân đoạn không kín có thể làm thất thoát các hợp chất dễ bay hơi.
Nhiễm bẩn dụng cụ
Dung môi tẩy rửa chứa clo, dụng cụ thủy tinh chưa sạch, cốc mẫu hoặc màng bị nhiễm bẩn đều có thể làm tăng mẫu trắng.
Khác biệt nền mẫu
Phân đoạn naphtha từ các loại dầu thô khác nhau có thể khác về tỷ lệ C/H, lưu huỳnh và thành phần hydrocarbon. Đường hiệu chuẩn cần được xác nhận trên các nền đại diện.
Lưu huỳnh và các nguyên tố lân cận
Hàm lượng lưu huỳnh còn lại trong phân đoạn và các thành phần nền khác có thể ảnh hưởng đến phổ clo. Điều kiện kích thích, độ phân giải đầu dò và hiệu chỉnh nền cần được tối ưu.
Bọt khí và giọt nước
Bọt khí làm thay đổi độ sâu hiệu dụng; nước còn lẫn trong naphtha có thể gây không đồng nhất và thay đổi hấp thụ tia X.
Phân tích ASTM D4929 bằng LAB-X5000
Hitachi LAB-X5000 là máy EDXRF để bàn một vị trí mẫu, phù hợp với phòng thử nghiệm cần đo từng phân đoạn naphtha sau khi chuẩn bị.
Đặc điểm phù hợp với Procedure C
- Đầu dò bán dẫn độ phân giải cao.
- Cấu hình helium cho phép tăng độ nhạy đối với clo.
- Màn hình cảm ứng và quy trình đo đơn giản.
- Cửa sổ an toàn thứ cấp giúp giữ chất lỏng nếu cốc mẫu rò rỉ.
- Lưu trữ kết quả và phổ trên thiết bị.
- Phù hợp lượng mẫu vừa phải hoặc đo từng mẻ.
LAB-X5000 chỉ thực hiện bước đo XRF. Hệ chưng cất, dụng cụ rửa, dung môi, mẫu chuẩn và quy trình tính toán cần được chuẩn bị như một phần của toàn bộ phương pháp ASTM D4929.
Phân tích ASTM D4929 bằng X-Supreme8000
Hitachi X-Supreme8000 là hệ thống EDXRF để bàn có khay tự động 10 vị trí mẫu, phù hợp với phòng thử nghiệm cần phân tích nhiều phân đoạn naphtha liên tiếp.
Đặc điểm nổi bật
- Khay tự động 10 vị trí mẫu.
- Cấu hình helium cho ứng dụng clo.
- Có thể bố trí mẫu trắng, mẫu QC và mẫu phân tích trên cùng khay.
- Giảm thao tác thay cốc sau mỗi phép đo.
- Phù hợp với lượng mẫu lớn hoặc vận hành theo lô.
- Hỗ trợ quản lý dữ liệu và theo dõi hiệu chuẩn.
Khay tự động giúp tăng năng suất bước đo XRF, nhưng không tự động hóa công đoạn chưng cất và rửa. Năng suất toàn quy trình vẫn phụ thuộc đáng kể vào khả năng chuẩn bị phân đoạn.
So sánh LAB-X5000 và X-Supreme8000

| Tiêu chí | LAB-X5000 | X-Supreme8000 |
|---|---|---|
| Vị trí mẫu | 1 vị trí | Khay tự động 10 vị trí |
| Cấu hình khí | Helium | Helium |
| Cách thay mẫu | Thay từng cốc | Đo tự động nhiều cốc liên tiếp |
| Bố trí QC | Đo riêng từng mẫu QC | Có thể bố trí QC cùng chuỗi mẫu |
| Định hướng sử dụng | Lượng mẫu vừa phải, QC từng mẫu | Lượng mẫu lớn, đo theo lô |
Sự khác biệt chính giữa hai máy nằm ở năng suất và mức độ tự động hóa bước đo. Cả hai vẫn cần quy trình chuẩn bị mẫu ngoài máy theo ASTM D4929.
ASTM D4929 khác EPA Method 9075 như thế nào?
| Nội dung | ASTM D4929 Procedure C | EPA Method 9075 |
|---|---|---|
| Chỉ tiêu | Clo hữu cơ | Tổng clo |
| Loại mẫu | Dầu thô | Dầu mới, dầu đã qua sử dụng và nhiều sản phẩm dầu mỏ |
| Chuẩn bị mẫu | Chưng cất, rửa và đo phân đoạn naphtha | Thông thường đồng nhất và đo trực tiếp trong cốc XRF |
| Phân biệt hữu cơ/vô cơ | Có, nhờ quy trình tách và rửa | Không, báo cáo tổng clo |
| Ứng dụng chính | Kiểm soát dầu thô và bảo vệ quá trình lọc dầu | Sàng lọc dầu thải, dầu tái chế và sản phẩm dầu có nguy cơ nhiễm clo |
Hai phương pháp không thể thay thế trực tiếp cho nhau. Bài chuyên sâu về EPA Method 9075 nên được sử dụng cho nhu cầu tổng clo trong dầu mới và dầu đã qua sử dụng.
Quy trình lựa chọn giải pháp ASTM D4929
- Xác định mục tiêu: clo hữu cơ trong dầu thô, không phải tổng clo.
- Chuẩn bị hệ chưng cất: phù hợp với phiên bản ASTM đang áp dụng.
- Thiết lập quy trình rửa: loại chloride vô cơ và H₂S.
- Chọn bộ mẫu chuẩn: nền naphtha hoặc nền hydrocarbon tương đương.
- Chọn máy XRF: một vị trí hoặc khay tự động 10 vị trí.
- Xác nhận helium: bảo đảm cấu hình khí và nguồn cung ổn định.
- Đánh giá phương pháp: mẫu trắng, độ thu hồi, độ lặp lại, LOD và LOQ.
- Kiểm soát tính toán: xác nhận công thức quy đổi về dầu thô ban đầu.
Câu hỏi thường gặp về ASTM D4929
ASTM D4929 đo clo hữu cơ hay tổng clo?
ASTM D4929 xác định clo hữu cơ trong dầu thô sau khi chưng cất và loại chloride vô cơ khỏi phân đoạn naphtha.
Có thể rót dầu thô trực tiếp vào máy XRF để đo ASTM D4929 không?
Không. Procedure C yêu cầu chưng cất dầu thô, thu và rửa phân đoạn naphtha trước khi đo XRF.
Procedure C khác Procedure A và B như thế nào?
Procedure C dùng XRF; Procedure A dùng sodium biphenyl và chuẩn độ điện thế; Procedure B dùng đốt oxy hóa và chuẩn độ vi điện lượng.
Tại sao phải rửa phân đoạn naphtha?
Bước rửa loại chloride vô cơ và các thành phần gây ảnh hưởng. Nếu không rửa đầy đủ, kết quả có thể cao giả và không phản ánh clo hữu cơ.
ASTM D4929 có cần helium không?
Theo cấu hình Hitachi được liệt kê cho LAB-X5000 và X-Supreme8000, ứng dụng ASTM D4929 Procedure C sử dụng đường khí helium.
Máy XRF có thực hiện toàn bộ ASTM D4929 không?
Không. Máy chỉ thực hiện bước đo clo trong phân đoạn đã chuẩn bị. Chưng cất, rửa, tính toán và kiểm soát chất lượng là các phần riêng của phương pháp.
LAB-X5000 và X-Supreme8000 khác nhau thế nào?
LAB-X5000 có một vị trí mẫu và phù hợp lượng mẫu vừa phải. X-Supreme8000 có khay tự động 10 vị trí, phù hợp đo nhiều phân đoạn liên tiếp.
EPA Method 9075 có thay thế ASTM D4929 không?
Không. EPA 9075 đo tổng clo trực tiếp trong dầu và không phân biệt clo hữu cơ với clo vô cơ. ASTM D4929 dành riêng cho clo hữu cơ trong dầu thô.
Giải pháp XRF Hitachi cho ASTM D4929 Procedure C
Hitachi cung cấp hai hệ thống EDXRF để bàn cho bước đo XRF của ASTM D4929:
- LAB-X5000: một vị trí mẫu, phù hợp phép đo thường quy và lượng mẫu vừa phải.
- X-Supreme8000: khay tự động 10 vị trí, phù hợp lượng mẫu lớn và đo theo lô.
Để tìm hiểu các phép thử khác cho dầu thô, dầu cặn, nhiên liệu và dầu bôi trơn, xem bài Phân tích dầu bằng máy XRF Hitachi theo tiêu chuẩn ASTM và ISO. Đối với V và Ni trong dầu thô, tham khảo Phân tích vanadi và niken trong dầu thô, dầu cặn theo ASTM D8252.
Cần phân tích clo hữu cơ trong dầu thô?
Gửi thông tin loại mẫu, dải clo dự kiến, số lượng mẫu và quy trình chuẩn bị hiện có để lựa chọn cấu hình LAB-X5000 hoặc X-Supreme8000 phù hợp.
Lưu ý kỹ thuật: Khả năng áp dụng phụ thuộc vào phiên bản ASTM D4929 đang được sử dụng, hệ chưng cất, quy trình rửa, cấu hình máy XRF, đường khí helium, bộ mẫu chuẩn và kết quả xác nhận phương pháp tại phòng thử nghiệm. Không nên đánh giá sự phù hợp chỉ dựa trên giới hạn phát hiện của máy XRF.
Nguồn tham khảo
- ASTM D4929 – Standard Test Method for Determination of Organic Chloride Content in Crude Oil.
- Hitachi High-Tech Analytical Science – Standard Test Methods Compliance per Market, Benchtop XRF.
- Hitachi High-Tech – Petrochemicals and Fuels Applications.

