Trong ngành dầu khí, nhiên liệu và dầu bôi trơn, việc kiểm soát hàm lượng lưu huỳnh, clo, kim loại và các nguyên tố phụ gia có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng sản phẩm, độ ổn định của quá trình sản xuất và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Công nghệ huỳnh quang tia X tán sắc năng lượng EDXRF cho phép phân tích nhanh nhiều chỉ tiêu trong dầu với quy trình chuẩn bị mẫu đơn giản, không phá hủy mẫu và hạn chế sử dụng hóa chất.
Hai dòng máy XRF để bàn của Hitachi gồm LAB-X5000 và X-Supreme8000 có thể được cấu hình cho nhiều ứng dụng trong dầu thô, nhiên liệu, dầu bôi trơn, dầu cặn và sản phẩm dầu mỏ theo các phương pháp ASTM, ISO, IP và EPA.
Bài viết dưới đây trình bày những ứng dụng chính, các tiêu chuẩn liên quan và sự khác biệt giữa hai dòng máy để hỗ trợ lựa chọn hệ thống phù hợp với nhu cầu kiểm soát chất lượng.
Mục lục
- Vì sao cần phân tích thành phần nguyên tố trong dầu?
- Máy XRF có thể phân tích những chỉ tiêu nào?
- Các tiêu chuẩn ASTM, ISO và EPA áp dụng
- Phân tích lưu huỳnh theo ASTM D4294
- Phân tích phụ gia trong dầu bôi trơn
- Phân tích dầu thô, dầu cặn và dầu đã qua sử dụng
- So sánh ISO 8754, ISO 13032 và ISO 20847
- Nên chọn LAB-X5000 hay X-Supreme8000?
- Lưu ý khi lựa chọn phương pháp XRF
- Câu hỏi thường gặp
Vì sao cần phân tích thành phần nguyên tố trong dầu?
Thành phần nguyên tố trong dầu có thể phản ánh chất lượng nguyên liệu, công thức phụ gia, mức độ tạp nhiễm và sự ổn định giữa các lô sản xuất. Tùy từng loại mẫu, phép phân tích XRF có thể được sử dụng để kiểm soát một hoặc nhiều chỉ tiêu khác nhau.
- Kiểm tra lưu huỳnh trong xăng, diesel, dầu hỏa, nhiên liệu phản lực và dầu nhiên liệu.
- Phân tích Mg, P, S, Cl, Ca, Zn và Mo trong dầu bôi trơn.
- Xác định vanadi và niken trong dầu thô, dầu cặn hoặc nhiên liệu nặng.
- Kiểm tra clo hữu cơ trong dầu thô.
- Phân tích tổng clo trong dầu mới và dầu đã qua sử dụng.
- Xác định chì và mangan trong xăng.
- Theo dõi sự đồng nhất giữa nguyên liệu, sản phẩm trung gian và thành phẩm.
So với nhiều quy trình phân tích hóa học truyền thống, EDXRF giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu. Mẫu dầu thường được đưa vào cốc mẫu chuyên dụng, phủ màng đo phù hợp và đặt trực tiếp vào buồng phân tích.
Các hệ thống XRF để bàn của Hitachi cũng có thể được tham khảo trong nhóm thiết bị và giải pháp cho ngành dầu khí tại 2H Instrument.
Máy XRF có thể phân tích những chỉ tiêu nào trong dầu?
Máy XRF để bàn không chỉ được sử dụng để đo lưu huỳnh. Tùy cấu hình, bộ hiệu chuẩn và loại mẫu, thiết bị còn có thể xác định nhiều nguyên tố quan trọng khác trong sản phẩm dầu mỏ.
| Loại mẫu | Chỉ tiêu có thể phân tích | Mục đích kiểm soát |
|---|---|---|
| Xăng, diesel và nhiên liệu | S, Pb, Mn | Kiểm soát chất lượng nhiên liệu và hàm lượng nguyên tố |
| Dầu bôi trơn | Mg, P, S, Cl, Ca, Zn, Mo | Kiểm soát công thức và hàm lượng phụ gia |
| Dầu thô | Cl, Ni, V, S | Đánh giá nguyên liệu và ảnh hưởng đến quá trình chế biến |
| Dầu cặn và nhiên liệu nặng | Ni, V, S | Kiểm soát kim loại và lưu huỳnh |
| Dầu đã qua sử dụng | Tổng Cl và các nguyên tố liên quan | Sàng lọc tạp nhiễm và hỗ trợ đánh giá trước tái chế |
Các tiêu chuẩn ASTM, ISO và EPA áp dụng cho máy XRF Hitachi
Theo tài liệu phương pháp của Hitachi, LAB-X5000 và X-Supreme8000 được liệt kê cho nhiều phép thử trong lĩnh vực sản phẩm dầu mỏ và dầu bôi trơn.
| Ứng dụng | Phương pháp | Chỉ tiêu hoặc phạm vi | Thiết bị |
|---|---|---|---|
| Lưu huỳnh trong dầu và sản phẩm dầu mỏ | ASTM D4294 | Khoảng 20 mg/kg đến 5% S | LAB-X5000, X-Supreme8000 |
| Clo hữu cơ trong dầu thô | ASTM D4929, Procedure C | Clo hữu cơ bằng EDXRF | LAB-X5000 và X-Supreme8000 với đường khí helium |
| Chì và mangan trong xăng | ASTM D5059 | Pb và Mn | LAB-X5000, X-Supreme8000 |
| Phụ gia trong dầu bôi trơn | ASTM D7751 | Mg, P, S, Cl, Ca, Zn, Mo | LAB-X5000, X-Supreme8000 với đường khí helium |
| Vanadi và niken trong dầu thô, dầu cặn | ASTM D8252 | V và Ni | LAB-X5000, X-Supreme8000 |
| Lưu huỳnh trong sản phẩm dầu mỏ | ISO 8754 / IP 336 | Khoảng 0,03% đến 5% S | LAB-X5000, X-Supreme8000 |
| Lưu huỳnh nồng độ thấp trong nhiên liệu ô tô | ISO 13032 / IP 600 | Khoảng 8–50 mg/kg S | LAB-X5000 và X-Supreme8000 với đường khí helium |
| Lưu huỳnh trong nhiên liệu ô tô | ISO 20847 / IP 496 | Khoảng 30–500 mg/kg S | LAB-X5000, X-Supreme8000 |
| Tổng clo trong dầu mới và dầu đã qua sử dụng | EPA Method 9075 | Tổng chlorine bằng XRF | LAB-X5000, X-Supreme8000 |
Cấu hình cụ thể phụ thuộc vào phương pháp đo, nguyên tố, dải nồng độ và loại mẫu. Một số ứng dụng có thể đo trong không khí, trong khi các phép đo nguyên tố nhẹ hoặc nồng độ thấp cần sử dụng đường khí helium để tăng độ nhạy.
Phân tích lưu huỳnh trong dầu theo ASTM D4294
ASTM D4294 là phương pháp EDXRF được sử dụng phổ biến để xác định lưu huỳnh trong dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Theo tài liệu Hitachi, phạm vi phân tích liên quan được nêu từ khoảng 20 mg/kg đến 5% lưu huỳnh.
Cả LAB-X5000 và X-Supreme8000 đều có thể được cấu hình cho phép đo này với ống phát tia X anode titan.

ASTM D4294 phù hợp với những loại mẫu nào?
- Xăng và nhiên liệu động cơ.
- Dầu diesel.
- Dầu hỏa.
- Dầu nhiên liệu.
- Dầu gốc và một số sản phẩm dầu mỏ khác.
Lợi ích khi sử dụng XRF để đo lưu huỳnh
- Thời gian phân tích nhanh, phù hợp với kiểm tra thường quy.
- Chuẩn bị mẫu đơn giản.
- Không cần phân hủy mẫu bằng acid.
- Hạn chế sử dụng hóa chất và dung môi.
- Có thể sử dụng cho nguyên liệu, sản phẩm trung gian và thành phẩm.
Để tìm hiểu thêm về thiết kế, khả năng vận hành và các ứng dụng công nghiệp của thiết bị, xem bài đánh giá máy EDXRF để bàn Hitachi LAB-X5000.
Phân tích phụ gia trong dầu bôi trơn bằng XRF
Dầu bôi trơn thương mại thường chứa các gói phụ gia có chức năng chống mài mòn, tẩy rửa, phân tán, chống oxy hóa hoặc điều chỉnh ma sát. Nhiều loại phụ gia chứa những nguyên tố có thể xác định nhanh bằng XRF.
Theo ASTM D7751, EDXRF được sử dụng để phân tích các nguyên tố phụ gia gồm Mg, P, S, Cl, Ca, Zn và Mo.
| Công đoạn | Vai trò của phép đo XRF |
|---|---|
| Kiểm tra nguyên liệu đầu vào | Xác nhận thành phần nguyên tố đặc trưng của dầu gốc hoặc gói phụ gia. |
| Theo dõi phối trộn | So sánh hàm lượng nguyên tố với giá trị mục tiêu của công thức. |
| Kiểm tra thành phẩm | Đánh giá độ ổn định giữa các mẻ trước khi đóng gói hoặc xuất xưởng. |
| Điều tra sai lệch | Hỗ trợ phát hiện sự thiếu, thừa hoặc nhầm lẫn gói phụ gia. |
Đối với ASTM D7751, Hitachi liệt kê cấu hình sử dụng đường khí helium. LAB-X5000 sử dụng ống phát tia X anode titan, trong khi cấu hình X-Supreme8000 sử dụng ống anode tungsten.
ASTM D6481 và đầu dò SDD
ASTM D6481 là phương pháp xác định phospho, lưu huỳnh, canxi và kẽm trong dầu bôi trơn bằng EDXRF. Phương pháp này không áp dụng trực tiếp cho thiết bị sử dụng đầu dò SDD. Theo Hitachi, LAB-X5000 và X-Supreme8000 vẫn có khả năng đạt hoặc vượt hiệu năng phân tích của phương pháp, nhưng việc đánh giá cần dựa trên kết quả hiệu chuẩn và xác nhận phương pháp thực tế.
Phân tích dầu thô, dầu cặn và dầu đã qua sử dụng
Phân tích clo hữu cơ trong dầu thô theo ASTM D4929
ASTM D4929 Procedure C sử dụng EDXRF để xác định hàm lượng clo hữu cơ trong dầu thô. LAB-X5000 và X-Supreme8000 được Hitachi liệt kê cho ứng dụng này với cấu hình đường khí helium.
Việc kiểm soát clo hữu cơ trong dầu thô có ý nghĩa quan trọng vì các hợp chất chứa clo có thể ảnh hưởng đến quá trình chế biến và làm tăng nguy cơ ăn mòn thiết bị.
Phân tích vanadi và niken theo ASTM D8252
ASTM D8252 là phương pháp xác định vanadi và niken trong dầu thô và dầu cặn bằng quang phổ tia X. Theo tài liệu Hitachi, LAB-X5000 và X-Supreme8000 có thể thực hiện ứng dụng này với ống phát tia X anode titan, đường đo trong không khí và thời gian phân tích được nêu là 300 giây.
Phân tích tổng clo theo EPA Method 9075
EPA Method 9075 được sử dụng để xác định tổng chlorine trong sản phẩm dầu mỏ mới và đã qua sử dụng bằng XRF. Phương pháp có thể hỗ trợ kiểm tra dầu công nghiệp đã qua sử dụng, sàng lọc dòng dầu trước khi tái chế và phát hiện tạp nhiễm các hợp chất chứa clo.
So sánh ISO 8754, ISO 13032 và ISO 20847
Cả ba phương pháp đều liên quan đến phân tích lưu huỳnh bằng EDXRF, nhưng được xây dựng cho các dải nồng độ khác nhau.
| Tiêu chuẩn | Phạm vi lưu huỳnh | Cấu hình Hitachi |
|---|---|---|
| ISO 8754 / IP 336 | 0,03% đến 5% | LAB-X5000 hoặc X-Supreme8000, ống titan |
| ISO 13032 / IP 600 | 8–50 mg/kg | Ống titan và đường khí helium |
| ISO 20847 / IP 496 | 30–500 mg/kg | LAB-X5000 hoặc X-Supreme8000, ống titan |
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại nhiên liệu, dải lưu huỳnh dự kiến và tiêu chuẩn đang được áp dụng trong hệ thống kiểm soát chất lượng.
Quy trình phân tích mẫu dầu bằng EDXRF
- Đồng nhất mẫu dầu trước khi lấy mẫu phân tích.
- Rót một lượng mẫu phù hợp vào cốc mẫu XRF.
- Phủ màng đo chuyên dụng lên đáy cốc.
- Kiểm tra bề mặt màng, tránh nhăn, rò rỉ hoặc bọt khí.
- Đặt cốc mẫu vào buồng phân tích.
- Lựa chọn chương trình đo tương ứng với loại mẫu.
- Thực hiện phép đo và đánh giá kết quả trên phần mềm.
Để đạt kết quả ổn định, độ sâu mẫu, loại cốc, loại màng và cách đặt mẫu cần được duy trì nhất quán giữa mẫu chuẩn, mẫu kiểm soát và mẫu phân tích.
Vai trò của mẫu chuẩn và đường hiệu chuẩn
XRF là kỹ thuật so sánh tín hiệu tia X của mẫu với một đường hiệu chuẩn đã được xây dựng từ các mẫu có giá trị biết trước. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc vào chất lượng mẫu chuẩn, khoảng nồng độ, nền mẫu và độ ổn định của quy trình chuẩn bị mẫu.
Nên chọn LAB-X5000 hay X-Supreme8000?

Cả LAB-X5000 và X-Supreme8000 đều là máy EDXRF để bàn dành cho phân tích thành phần nguyên tố. Điểm khác biệt chính nằm ở số vị trí mẫu, năng suất và mức độ tự động hóa.
| Tiêu chí | LAB-X5000 | X-Supreme8000 |
|---|---|---|
| Số vị trí mẫu | 1 vị trí mẫu | Khay tự động 10 vị trí mẫu |
| Cách vận hành | Đưa từng mẫu vào máy | Xếp nhiều mẫu để đo liên tiếp |
| Năng suất mẫu | Phù hợp số lượng mẫu vừa phải | Phù hợp lượng mẫu lớn hoặc đo theo lô |
| Ứng dụng dầu | Lưu huỳnh, clo, phụ gia, Ni và V | Các ứng dụng tương tự với tự động hóa nhiều mẫu |
LAB-X5000 phù hợp với nhu cầu nào?
LAB-X5000 phù hợp với phòng QC cần hệ thống XRF nhỏ gọn, dễ vận hành và đo từng mẫu riêng biệt. Thiết bị thích hợp khi số lượng mẫu ở mức vừa phải, ứng dụng tập trung vào các chỉ tiêu thường quy và không cần khay thay mẫu tự động.
X-Supreme8000 phù hợp với nhu cầu nào?
X-Supreme8000 được trang bị khay tự động 10 vị trí mẫu, phù hợp với phòng thí nghiệm cần xử lý nhiều mẫu liên tiếp, giảm thời gian thay mẫu thủ công và thực hiện nhiều đường hiệu chuẩn trên cùng hệ thống.

Có thể xem thêm các thiết bị cùng thương hiệu tại trang Hitachi High-Tech tại 2H Instrument.
Không phải mọi tiêu chuẩn XRF đều sử dụng cùng một loại thiết bị
XRF là tên gọi chung của một nhóm kỹ thuật phân tích. Các tiêu chuẩn khác nhau có thể quy định EDXRF thông thường, EDXRF phân cực, WDXRF, WDXRF đơn sắc hoặc nguồn kích thích có điện áp riêng.
LAB-X5000 và X-Supreme8000 là các hệ thống EDXRF để bàn. Vì vậy, những phương pháp quy định bắt buộc WDXRF hoặc EDXRF phân cực không thể được áp dụng trực tiếp trên hai dòng máy này.
| Phương pháp | Công nghệ hoặc yêu cầu riêng |
|---|---|
| ASTM D2622 | WDXRF |
| ASTM D4927 | WDXRF |
| ASTM D6052 | Yêu cầu nguồn kích thích 50 kV cho một số nguyên tố nặng |
| ASTM D6443 | WDXRF |
| ASTM D7039 | WDXRF đơn sắc |
| ASTM D7220 | EDXRF phân cực |
| IP 532 | EDXRF phân cực |
| ISO 14596 / IP 447 | WDXRF |
| ISO 14597 / IP 433 | WDXRF |
| ISO 20884 / IP 497 | WDXRF |
Lưu ý đối với ASTM D5059
- Methods A, B và C đối với chì được xây dựng cho thiết bị WDXRF.
- LAB-X5000 và X-Supreme8000 có thể đáp ứng yêu cầu độ chụm đối với phép đo chì theo đánh giá của Hitachi.
- Method D đối với mangan áp dụng cho cả WDXRF và EDXRF.
Ưu điểm của máy XRF để bàn trong phân tích dầu
Phân tích nhanh
Kết quả được cung cấp trong thời gian ngắn, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm.
Chuẩn bị mẫu đơn giản
Nhiều loại mẫu dầu có thể được đo trực tiếp trong cốc mẫu XRF mà không cần thực hiện quy trình phân hủy bằng acid.
Không phá hủy mẫu
Mẫu không bị đốt cháy hoặc phân hủy trong quá trình đo và có thể được lưu giữ để kiểm tra lại khi cần.
Phân tích đồng thời nhiều nguyên tố
Một phép đo có thể xác định nhiều nguyên tố trong cùng mẫu, đặc biệt hữu ích đối với dầu bôi trơn chứa nhiều loại phụ gia.
Phù hợp với kiểm soát chất lượng thường quy
Thiết kế để bàn, vị trí đo cố định và chương trình phân tích được thiết lập sẵn giúp duy trì quy trình vận hành nhất quán.
Câu hỏi thường gặp về máy XRF phân tích dầu
Máy XRF có phân tích được lưu huỳnh trong dầu không?
Có. LAB-X5000 và X-Supreme8000 có thể được cấu hình để phân tích lưu huỳnh trong dầu và sản phẩm dầu mỏ theo ASTM D4294, ISO 8754, ISO 13032 và ISO 20847.
ASTM D4294 dùng để phân tích gì?
ASTM D4294 là phương pháp EDXRF dùng để xác định lưu huỳnh trong dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Theo tài liệu Hitachi, phạm vi liên quan được nêu từ khoảng 20 mg/kg đến 5% lưu huỳnh.
Máy XRF có phân tích được dầu bôi trơn không?
Có. Theo ASTM D7751, EDXRF có thể xác định Mg, P, S, Cl, Ca, Zn và Mo trong dầu bôi trơn.
Có thể phân tích Ni và V trong dầu thô bằng XRF không?
Có. ASTM D8252 được sử dụng để xác định vanadi và niken trong dầu thô và dầu cặn bằng quang phổ tia X.
Máy XRF có phân tích được clo trong dầu không?
Có. ASTM D4929 Procedure C được sử dụng cho clo hữu cơ trong dầu thô, còn EPA Method 9075 được sử dụng để xác định tổng chlorine trong sản phẩm dầu mỏ mới và đã qua sử dụng.
Có cần sử dụng khí helium khi phân tích dầu không?
Tùy theo nguyên tố và dải nồng độ. Các ứng dụng như ASTM D4929, ASTM D7751 và ISO 13032 được Hitachi liệt kê với cấu hình sử dụng đường khí helium.
LAB-X5000 và X-Supreme8000 khác nhau như thế nào?
LAB-X5000 có một vị trí mẫu, phù hợp với phép đo thường quy và số lượng mẫu vừa phải. X-Supreme8000 có khay tự động 10 vị trí mẫu, phù hợp với phòng thí nghiệm cần phân tích nhiều mẫu liên tiếp.
Có thể dùng cùng một đường hiệu chuẩn cho mọi loại dầu không?
Không nên. Dầu thô, dầu bôi trơn, diesel và dầu nhiên liệu có nền mẫu và dải nồng độ khác nhau. Đường hiệu chuẩn cần phù hợp với loại mẫu thực tế.
Giải pháp máy XRF phân tích dầu Hitachi
Hitachi cung cấp hai dòng máy EDXRF để bàn phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành dầu:
- LAB-X5000: thiết kế nhỏ gọn, một vị trí mẫu, phù hợp với kiểm tra thường quy tại phòng QC.
- X-Supreme8000: khay tự động 10 vị trí mẫu, phù hợp với phòng thí nghiệm cần năng suất phân tích cao.
Việc lựa chọn cấu hình nên dựa trên loại mẫu, nguyên tố và dải nồng độ, tiêu chuẩn áp dụng, giới hạn phát hiện, số lượng mẫu mỗi ngày, nhu cầu sử dụng khí helium và bộ mẫu chuẩn.
Tìm hiểu giải pháp XRF phù hợp cho mẫu dầu
Gửi thông tin về loại mẫu, chỉ tiêu, dải nồng độ và tiêu chuẩn đang áp dụng để lựa chọn cấu hình LAB-X5000 hoặc X-Supreme8000 phù hợp.
Lưu ý: Khả năng áp dụng của từng phương pháp phụ thuộc vào phiên bản tiêu chuẩn, cấu hình thiết bị, bộ hiệu chuẩn, vật liệu chuẩn, loại mẫu và kết quả xác nhận phương pháp tại đơn vị sử dụng.
Nguồn tham khảo: Standard Test Methods Compliance per Market – Benchtop XRF, Hitachi High-Tech Analytical Science, May 2022.

