GIẢI PHÁP CHUẨN HÓA CHO DƯỢC PHẨM – THỨC ĂN CHĂN NUÔI THEO DƯỢC ĐIỂN CHÂU ÂU (EP)

Giải pháp chuẩn hóa cho dược phẩm - thức ăn chăn nuôi theo Dược điển châu Âu EP

Trong dược phẩm, thực phẩm dinh dưỡng và công nghiệp thức ăn chăn nuôi, axit amin là thành phần quan trọng để đánh giá giá trị dinh dưỡng, độ tinh khiết, hoạt tính sinh học hoặc kiểm tra nguyên liệu. Tuy nhiên, phân tích axit amin theo chuẩn quốc tế – đặc biệt là Dược điển Châu Âu (European Pharmacopoeia – EP) – đòi hỏi yêu cầu vô cùng nghiêm ngặt về độ phân giải pic, độ chính xác và sử dụng chuẩn nội Norleucine (Nle).

Một trong những thách thức lớn nhất là phải tách hoàn toàn Isoleucine (Ile) và Leucine (Leu) – hai axit amin có cấu trúc gần như giống nhau – với độ phân giải (resolution) ≥ 1.5 theo EP, tiêu chí đánh giá khả năng tách biệt hoàn toàn giữa hai pic sắc ký. Đây là điều mà HPLC thông thường hoặc AAA thế hệ cũ khó đạt được.

BỐI CẢNH VÀ TẦM QUAN TRỌNG

Phương pháp PH-Nle của Hitachi được xây dựng để tuân thủ đầy đủ Dược điển Châu Âu (EP) – tiêu chuẩn bắt buộc khi phân tích axit amin trong:

  • Nguyên liệu và bán thành phẩm dược
  • Dung dịch axit amin tiêm truyền
  • Peptide và protein thủy phân
  • Thực phẩm cho trẻ em, sản phẩm dinh dưỡng
  • Thức ăn chăn nuôi.
Thức ăn chăn nuôi
Thức ăn chăn nuôi

Ngoài EP, phương pháp còn tuân thủ thêm:

  • EU Regulation (EC) 152/2009 – phân tích dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi
  • TCVN 8764:2012 (ISO 13903:2005) – phân tích protein & axit amin trong thức ăn chăn nuôi

Điều này biến LA8080 trở thành thiết bị “chuẩn toàn cầu” cho các phòng QC/QA cần tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế.

>>> Có thể bạn quan tâm: Hệ thống phân tích AMINO ACID tốc độ cao

NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG

Máy phân tích axit amin LA8080 hoạt động dựa trên quy trình chuẩn post-column derivatization với thuốc thử Ninhydrin, gồm ba bước chính:

1️. Tách axit amin bằng sắc ký trao đổi ion (Ion-Exchange Chromatography)

  • Cột #2620M chuyên dụng 4.6 × 80 mm
  • Bộ đệm MCI L-8500 PH-Kit
  • Nhiệt độ cột 55–90 °C → Mỗi axit amin được tách bằng sự khác biệt trong ái lực ion đối với các hạt nhồi trong cột.

2. Phản ứng với thuốc thử Ninhydrin (post-column derivatization)

  • Ninhydrin phản ứng tạo phức màu theo đặc tính từng axit amin
  • Sản phẩm màu tím/ vàng tùy loại axit amin
  • Phản ứng được gia nhiệt 135 °C để diễn ra nhanh và hoàn toàn, giúp tối ưu độ nhạy.

3. Phát hiện bằng detector VIS 440 nm & 570 nm

  • Hai bước sóng khác nhau giúp tăng độ nhạy cho nhóm amino acid đặc thù → Cho tín hiệu sắc nét, cao, lặp lại tốt mà máy UV thông thường không thể đạt.

Nhờ cơ chế post-column chuyên dụng này, AAA có độ nhạy cao hơn và độ ổn định tốt hơn nhiều so với HPLC + pre-column derivatization.

Phân tích dung dịch chuẩn Axit Amin
Phân tích dung dịch chuẩn Axit Amin

ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA HỆ THỐNG LA8080 HIGH SPEED AMINO ACID ANALYZER (AminoSAAYA)

Hệ thống LA8080 High Speed Amino Acid Analyzer (AminoSAAYA) được ứng dụng rộng rãi trong phân tích và định lượng axit amin với độ chính xác cao. Thiết bị phục vụ hiệu quả cho kiểm nghiệm dược phẩm, thực phẩm – dinh dưỡng, sữa trẻ em và thức ăn chăn nuôi theo các tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ tốc độ phân tích nhanh, độ lặp lại tốt và độ ổn định cao, hệ thống đáp ứng tốt cả QC/QA và R&D.

Ứng dụng của hệ thống LA8080 High Speed Amino Acid Analyzer
Ứng dụng của hệ thống LA8080 High Speed Amino Acid Analyzer

NHỮNG TIÊU CHÍ KHI LỰA CHỌN AminoSAAYA

– Đáp ứng 100% yêu cầu EP – báo cáo kiểm nghiệm quốc tế

  • Tuân thủ chuẩn EP → phù hợp cho các nhà máy muốn xuất khẩu sang EU.

– Độ phân giải cao vượt trội

  • Đặc biệt với Ile/Leu – cặp khó tách nhất
  • Đảm bảo độ tin cậy cho định lượng protein/peptide.

– Độ nhạy cực cao nhờ detector dual-wavelength

  • Phát hiện pic ở 440 nm & 570 nm
  • Ít nhiễu, đường baseline mượt

– Ổn định – tin cậy – phù hợp QC chạy liên tục

  • Máy chạy bền, ít lỗi tắc, độ lặp lại cao.

– Sử dụng bộ kit tiêu chuẩn – giảm lỗi thao tác

  • Eluent PH-Kit
  • Ninhydrin reagent kit

→ Tiện lợi, đồng nhất, giảm thời gian chuẩn bị mẫu.

– Tự động hóa cao

  • Autosampler → kiểm nghiệm hàng loạt mẫu một cách ổn định.
Hệ thống LA8080 High Speed Amino Acid Analyzer
Hệ thống LA8080 High Speed Amino Acid Analyzer

KẾT LUẬN

PH-Nle High-Resolution Method trên máy LA8080 là một giải pháp hoàn hảo cho phân tích axit amin theo tiêu chuẩn quốc tế. Nhờ khả năng tách sắc ký vượt trội, độ phân giải cao, chuẩn nội Norleucine và độ ổn định ấn tượng, đây là lựa chọn lý tưởng cho mọi phòng QC/QA cần độ chính xác cao, đặc biệt trong dược phẩm, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Đây là phương pháp phân tích axit amin chuẩn châu Âu (EP), dùng hệ đệm PH-Kit và chuẩn nội Norleucine (Nle). Phương pháp được tối ưu để tách hoàn toàn hơn 18 axit amin, đặc biệt cặp khó Ile/Leu theo yêu cầu EP.

Isoleucine và Leucine là hai axit amin có cấu trúc và khối lượng phân tử gần như giống nhau, nên rửa giải gần như đồng thời trong sắc ký. Vì vậy, chúng rất dễ bị chồng lấn pic nếu hệ thống không đủ độ phân giải. EP quy định độ phân giải giữa Ile/Leu phải đạt Resolution ≥ 1.5 để đảm bảo tách hoàn toàn và định lượng chính xác.

Có. Máy AAA LA8080 tách đầy đủ 18–20 axit amin với độ phân giải cao, bao gồm cả cặp khó tách Ile/Leu (đạt ~1.8 theo note). Quan trọng hơn, tín hiệu không bị chồng lấn với chuẩn nội Norleucine, đảm bảo định lượng chính xác.

Máy dùng detector VIS hai bước sóng (440 & 570 nm) sau phản ứng Ninhydrin, cho độ nhạy cao hơn UV thông thường rất nhiều. Nhờ baseline ổn định và nhiễu thấp, AAA cho pic sắc nét và phù hợp cho QC/QA chạy liên tục.

Không. Người dùng chỉ cần thủy phân mẫu (nếu là protein), lọc 0.45 µm, thêm chuẩn nội Norleucine rồi tiêm trực tiếp – hoàn toàn không cần derivatization trước cột. Quy trình này giúp giảm sai sót và phù hợp cả với người mới bắt đầu.

2H INSTRUMENT CUNG CẤP HỆ THỐNG PHÂN TÍCH AMINO ACID LA-8080 UY TÍN – HÀNG ĐẦU

LA8080 AminoSAAYA – giải pháp chuyên biệt giúp phòng thí nghiệm kiểm soát chính xác dinh dưỡng axit amin, nâng cao chất lượng sản phẩm và sẵn sàng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Khám phá giải pháp phân tích Amino Acid LA-8080 cùng 2H Instrument và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm.

Tài liệu tham khảo:

EU Regulation (EC) 152/2009; ISO 13903:2005

Technical Note AS/AAA-029E PH-Nle High-resolution analysis method (compliant with European Pharmacopoeia)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *