PHÂN TÍCH BISPHENOL A VÀ DIPHENYL CARBONATE TRONG NHỰA POLYCARBONATE

Phân Tích Bisphenol A Và Diphenyl Carbonate Trong Nhựa Polycarbonate Bằng HPLC Chromaster

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến an toàn thực phẩm, các vật liệu bao gói – đặc biệt là nhựa polycarbonate (PC) – đứng trước thách thức lớn về nguy cơ thôi nhiễm hóa chất độc hại như Bisphenol A (BPA) hay Diphenyl Carbonate (DPC). Nhà sản xuất và phòng QC không chỉ phải chứng minh sản phẩm của mình đạt chất lượng, mà còn phải đáp ứng đồng thời yêu cầu của pháp luật Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế, đòi hỏi những phương pháp phân tích vừa chính xác, vừa ổn định. Đây là lý do vì sao việc ứng dụng HPLC trong kiểm nghiệm BPA/DPC trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

BỐI CẢNH VÀ TẦM QUAN TRỌNG PHƯƠNG PHÁP HPLC

Nhựa polycarbonate được sử dụng rộng rãi trong hộp nhựa, bình nước, chai đựng thực phẩm và vật dụng gia dụng nhờ đặc tính bền, trong suốt và chịu nhiệt tốt. Tuy nhiên, các monomer tạo nên PC như BPA, DPC, phenol và p-tert-butylphenol có thể gây hại nếu di chuyển vào thực phẩm.

Nhựa polycarbonate được sử dụng rộng rãi
Nhựa polycarbonate được sử dụng rộng rãi

Luật An toàn Thực phẩm số 55/2010/QH12 của Việt Nam quy định rõ vật liệu tiếp xúc thực phẩm không được thôi nhiễm chất độc hại vào thực phẩm, trong khi các tiêu chuẩn quốc tế như Luật Vệ sinh Thực Phẩm Nhật Bản còn đặt ra giới hạn định lượng cụ thể. Điều này khiến việc kiểm soát BPA/DPC trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhà sản xuất, phòng QC, trung tâm kiểm nghiệm và cơ quan quản lý.

Trong bối cảnh đó, phương pháp HPLC được xem là công cụ tối ưu để đánh giá an toàn vật liệu PC nhờ khả năng tách – định lượng chính xác các monomer và tạp chất ở hàm lượng rất thấp. Ứng dụng HPLC Chromaster trong các nghiên cứu như Technical Note của Hitachi cho thấy kết quả phân tích BPA, DPC và các phenol đi kèm có độ tuyến tính cao, thu hồi ổn định và độ lặp lại tốt, phù hợp cho cả kiểm nghiệm nguyên liệu lẫn thử thôi nhiễm. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ đảm bảo tuân thủ quy định pháp lý mà còn nâng cao uy tín sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường về vật liệu an toàn cho sức khỏe.

>>> Giám Sát Quá Trình Lên Men Axit Lactic Bằng HPLC Chromaster

NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG HPLC

Công thức hóa học
Công thức hóa học

Hệ thống HPLC tách các chất dựa trên sự khác biệt về tương tác giữa phân tử và pha tĩnh của cột (thường là C18) khi dung môi (pha động) chảy qua. Trong phân tích BPA, DPC và các phenol, kỹ thuật gradient H₂O-ACN giúp tăng dần độ mạnh của dung môi, hỗ trợ tách hiệu quả các chất có độ phân cực khác nhau.

Sắc ký đồ của dung dịch chuẩn (5 μg/mL)
Sắc ký đồ của dung dịch chuẩn (5 μg/mL)

Detector DAD của Chromaster ghi lại tín hiệu hấp thụ UV tại nhiều bước sóng đồng thời, giúp:

  • Phát hiện chất ở bước sóng tối ưu (217 nm),
  • Kiểm tra độ tinh khiết pic nhờ so sánh phổ (UV spectra),
  • Đảm bảo kết quả chính xác ngay cả với mẫu phức tạp.

Nhờ đường dẫn dung môi thể tích chết thấp và bơm độ ổn định cao, Chromaster đảm bảo tỷ lệ tái lặp tốt, phù hợp cho các phép đo yêu cầu độ chính xác cao trong QC.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA HỆ THỐNG HPLC CHROMASTER

Ứng dụng của hệ thống Chromaster
Ứng dụng của hệ thống Chromaster

Với phương pháp Hitachi (Technical Note ASLC-052), hệ Chromaster cho thấy hiệu suất xuất sắc trong hai nhóm thử nghiệm chính:

Kiểm nghiệm nguyên liệu Polycarbonate (Material Test)

  • Định lượng BPA, DPC, PH, BtPH trong nguyên liệu PC thô.
  • Tuyến tính phân tích tốt (R² ≥ 0.9993).
  • Độ lặp lại cao và hàm lượng tìm thấy trong giới hạn an toàn.

→ Giúp nhà sản xuất đánh giá chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Kiểm tra độ thôi nhiễm (Elution Test)

  • Mô phỏng tình huống PC tiếp xúc với thực phẩm/dung môi.
  • Tỷ lệ thu hồi 95–104% chứng minh độ chính xác.

→ Hỗ trợ chứng minh vật liệu không vượt ngưỡng thôi nhiễm theo quy định an toàn thực phẩm.

Tin tức liên quan: Phân Tích MGO Bằng HPLC

NHỮNG TIÊU CHÍ KHI LỰA CHỌN CHROMASTER PLUS

Tiêu chí lựa chọn Chromaster Plus
Tiêu chí lựa chọn Chromaster Plus

Khi chọn HPLC cho phòng QC hoặc kiểm nghiệm thực phẩm, khách hàng nên chú ý:

Độ chính xác và độ lặp lại (Precision & Repeatability)

  • Bơm ổn định, dao động áp suất thấp, autosampler chính xác.
  • Chromaster Plus nổi bật nhờ thiết kế đường dẫn dung môi tối ưu và RSD thấp.

Độ nhạy và loại detector

  • Phân tích BPA/DPC cần detector UV hoặc DAD có S/N cao.
  • DAD cho phép đánh giá độ tinh khiết pic – cực quan trọng với mẫu nhựa.

Khả năng tương thích cột và áp suất

  • Hệ Chromaster 600 bar phù hợp cột 2–5 µm và gradient phức tạp.
  • Phù hợp cả HPLC truyền thống lẫn phân tích tốc độ cao.

Tính ổn định – độ bền – dễ bảo trì

  • Seal bơm, rotor valve dễ thay.
  • Có auto rinse piston, giảm tắc nghẽn.
  • Phù hợp với phòng QC chạy máy liên tục.

Phần mềm

  • Lưu trữ dữ liệu, audit trail, chữ ký điện tử, báo cáo chuẩn hóa.
  • Chromaster hỗ trợ đầy đủ các yêu cầu quản lý dữ liệu QC.

KẾT LUẬN

Phân tích BPA và DPC trong nhựa polycarbonate là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và tuân thủ pháp luật. Với độ nhạy cao, độ ổn định tốt và khả năng kiểm soát pic tinh khiết bằng DAD, HPLC Chromaster Plus là lựa chọn mạnh mẽ cho các phòng QC, trung tâm kiểm nghiệm và nhà sản xuất vật liệu bao gói.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vì đây là các monomer có thể gây hại nếu thôi nhiễm vào thực phẩm. Luật Việt Nam quy định điều kiện bảo đảm an toàn đối với dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm được sản xuất từ nguyên vật liệu an toàn, bảo đảm không thôi nhiễm các chất độc hại, mùi vị lạ vào thực phẩm, bảo đảm chất lượng thực phẩm trong thời hạn sử dụng. Vì vậy việc kiểm nghiệm phân tích các monomer này là rất quan trọng.

Chromaster Plus hỗ trợ nhiều đầu dò: UV 5410 Advanced Spec (thông dụng nhất cho API), UV-Vis 5420 (mở rộng đến 900 nm), DAD 5430 (quét phổ toàn dải, phân tích đa thành phần), FL 5440 (độ nhạy cực cao cho vitamin, độc tố), RI 5450 (cho chất không hấp thụ UV) và MS 5610 (xác định chất vết).

Máy đạt áp suất tối đa 600 bar, có thể dùng cột hạt nhỏ ~2 µm hoặc core-shell để tăng độ phân giải và rút ngắn thời gian chạy mẫu. Thực tế, thời gian phân tích có thể giảm từ 30 phút xuống chỉ vài phút, rất hữu ích trong sản xuất với lượng mẫu lớn. Tuy nhiên, nếu cần áp suất cao hơn (>600 bar) để chạy cột UHPLC siêu nhỏ, cần cân nhắc dòng ChromasterUltra Rs (~1200 bar). Với đa số ứng dụng dược phẩm, 600 bar của Chromaster Plus đã là đủ và bền bỉ.

Mẫu nhựa được hòa tan trong dichloromethane, sau đó thêm acetone để kết tủa polymer và thu dịch chiết chứa BPA, DPC. Dịch chiết được cô đặc dưới chân không, chuyển sang acetonitrile và định mức bằng nước. Cuối cùng, dung dịch được lọc qua màng 0,45 µm và tiêm HPLC để phân tích.

Chromaster Plus lý tưởng cho phòng thí nghiệm QC/QA dược phẩm, nơi cần dữ liệu ổn định và tuân thủ GMP/GLP. Các trung tâm kiểm nghiệm cũng phù hợp nhờ khả năng phân tích đa dạng và độ nhạy cao. Ngoài ra, nhóm R&D dược liệu và trường đại học có thể tận dụng để nghiên cứu công thức, phân tích hoạt chất và đào tạo. Với thiết kế bền bỉ và chi phí vận hành hợp lý, đây là lựa chọn chiến lược cho mọi đơn vị cần một hệ HPLC tin cậy và linh hoạt.

2H INSTRUMENT CUNG CẤP CHROMASTER PLUS UY TÍN, CHẤT LƯỢNG HÀNG ĐẦU VIỆT NAM

2H Instrument là đơn vị cung cấp hệ thống HPLC Chromaster PLUS chính hãng, được nhiều phòng thí nghiệm tại Việt Nam tin tưởng lựa chọn nhờ độ ổn định cao, khả năng tùy biến linh hoạt và đáp ứng tốt các yêu cầu phân tích từ cơ bản đến chuyên sâu.

Với kinh nghiệm triển khai thực tế cùng đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao, 2H Instrument đồng hành trọn gói từ tư vấn giải pháp, cấu hình hệ thống, lắp đặt, đào tạo vận hành đến hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Liên hệ 2H Instrument để được tư vấn hệ thống Chromaster PLUS phù hợp và tối ưu hiệu quả cho phòng thí nghiệm của bạn.

Tài liệu tham khảo:

Luật số 55/2010/QH12 của Quốc hội: Luật an toàn thực phẩm, QCVN 12-1:2011/BYT

Technical Report AS/LC-052 Analysis of Bisphenol A and Diphenyl Carbonate in Polycarbonate Container by HPLC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *