Phân tích lưu huỳnh trong dầu theo ASTM D4294 bằng máy XRF Hitachi

Phân tích lưu huỳnh trong dầu theo ASTM D4294 bằng máy XRF Hitachi

ASTM D4294 là phương pháp tiêu chuẩn sử dụng quang phổ huỳnh quang tia X tán sắc năng lượng (EDXRF) để xác định tổng lưu huỳnh trong dầu mỏ và nhiều sản phẩm dầu mỏ. Nhờ thời gian đo nhanh, chuẩn bị mẫu đơn giản và không cần phân hủy mẫu bằng hóa chất, phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong các phòng kiểm soát chất lượng tại nhà máy lọc dầu, đơn vị sản xuất nhiên liệu, kho xăng dầu và phòng thử nghiệm độc lập.

Hai hệ thống XRF để bàn của Hitachi gồm LAB-X5000X-Supreme8000 đều có giải pháp cho phép phân tích lưu huỳnh theo ASTM D4294. LAB-X5000 phù hợp với kiểm tra từng mẫu thường quy, trong khi X-Supreme8000 có khay tự động 10 vị trí cho nhu cầu phân tích nhiều mẫu liên tiếp.

Bài viết dưới đây tập trung vào những nội dung thực tế cần quan tâm khi triển khai ASTM D4294: phạm vi áp dụng, giới hạn của phương pháp, chuẩn bị mẫu, ảnh hưởng nền, hiệu chuẩn, kiểm soát chất lượng và cách lựa chọn máy XRF Hitachi phù hợp.

MỤC LỤC

ASTM D4294 là gì?

ASTM D4294 có tên đầy đủ là Standard Test Method for Sulfur in Petroleum and Petroleum Products by Energy Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry. Phương pháp xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh trong mẫu bằng EDXRF, thay vì phân biệt từng hợp chất chứa lưu huỳnh riêng lẻ.

Tại thời điểm cập nhật bài viết, phiên bản hiện hành được ASTM công bố là ASTM D4294-24. Phương pháp được xây dựng để cung cấp kết quả nhanh và có độ chụm cao với thời gian phân tích điển hình khoảng 1–5 phút cho mỗi mẫu.

ASTM D4294 thường được quan tâm trong các hoạt động:

  • Kiểm tra nguyên liệu dầu mỏ đầu vào.
  • Kiểm soát lưu huỳnh trong quá trình lọc và pha trộn nhiên liệu.
  • Kiểm tra xăng, diesel, dầu hỏa, nhiên liệu phản lực và dầu nhiên liệu.
  • Phân tích dầu thô, dầu cặn và dầu gốc bôi trơn.
  • Kiểm tra sản phẩm trước khi nhập kho, xuất kho hoặc giao nhận.
  • Xác nhận sản phẩm có đáp ứng giới hạn kỹ thuật hoặc quy định đang áp dụng hay không.
Điểm quan trọng: ASTM D4294 xác định tổng lưu huỳnh bằng EDXRF. Phương pháp không cho biết lưu huỳnh tồn tại dưới dạng mercaptan, sulfide, thiophene hay một hợp chất cụ thể nào khác.

Phạm vi áp dụng của ASTM D4294

ASTM D4294-24 áp dụng cho các sản phẩm dầu mỏ một pha, ở trạng thái lỏng tại điều kiện môi trường, có thể hóa lỏng bằng gia nhiệt vừa phải hoặc có thể hòa tan trong dung môi hydrocarbon.

Các loại mẫu được ASTM liệt kê gồm:

  • Nhiên liệu diesel.
  • Nhiên liệu phản lực và dầu hỏa.
  • Các phân đoạn dầu chưng cất.
  • Naphtha.
  • Dầu cặn và dầu nhiên liệu nặng.
  • Dầu gốc bôi trơn và dầu thủy lực.
  • Dầu thô.
  • Xăng không chì.
  • Xăng pha ethanol và biodiesel, với các lưu ý riêng về nền mẫu.

Dải đo của ASTM D4294

Nghiên cứu liên phòng được ASTM công bố cho phạm vi từ khoảng 17 mg/kg đến 4,6% khối lượng lưu huỳnh. Giới hạn định lượng gộp ước tính của phương pháp là khoảng 16 mg/kg. Tuy nhiên, ASTM cũng lưu ý rằng khả năng áp dụng ở mức dưới khoảng 20 mg/kg phải được đánh giá riêng đối với từng hệ thống thiết bị.

Nội dungThông tin theo ASTM D4294-24
Đại lượng phân tíchTổng lưu huỳnh
Nguyên lýEDXRF
Phạm vi nghiên cứu liên phòngKhoảng 17 mg/kg đến 4,6% khối lượng
PLOQ ước tínhKhoảng 16 mg/kg
Thời gian đo điển hìnhKhoảng 1–5 phút/mẫu

Những trường hợp cần lưu ý

  • Mẫu trên 4,6% lưu huỳnh: có thể pha loãng để đưa về dải đo, nhưng sai số có thể cao hơn mẫu không pha loãng.
  • Mẫu có hàm lượng oxy cao: với mẫu chứa trên khoảng 3% khối lượng oxy, cần pha loãng hoặc hiệu chuẩn phù hợp nền để đảm bảo độ chính xác.
  • Mẫu dễ bay hơi: xăng có áp suất hơi cao và hydrocarbon nhẹ có thể không đạt độ chụm công bố do thất thoát các cấu tử nhẹ trong thời gian đo.
  • Mẫu không đồng nhất hoặc đa pha: cần đồng nhất mẫu trước khi rót vào cốc và bảo đảm mẫu đại diện.
  • Lưu huỳnh rất thấp: ở mức dưới khoảng 20 mg/kg, cần xác nhận hiệu năng riêng của thiết bị; đối với nhiên liệu ô tô lưu huỳnh thấp, ISO 13032 có thể là lựa chọn phù hợp hơn.

Nguyên lý phân tích lưu huỳnh bằng EDXRF

Trong phép đo EDXRF, mẫu dầu được chiếu bằng tia X sơ cấp. Các nguyên tử lưu huỳnh trong mẫu hấp thụ năng lượng và phát ra tia X đặc trưng. Đầu dò thu nhận tín hiệu này, còn phần mềm chuyển cường độ tia X thành nồng độ lưu huỳnh thông qua đường hiệu chuẩn.

Quy trình có thể tóm tắt như sau:

  1. Tia X kích thích mẫu dầu.
  2. Lưu huỳnh phát ra tia X đặc trưng.
  3. Đầu dò phân tách tín hiệu theo năng lượng.
  4. Phần mềm so sánh tín hiệu với đường hiệu chuẩn.
  5. Kết quả được hiển thị theo mg/kg hoặc % khối lượng.

EDXRF phù hợp với kiểm soát chất lượng thường quy vì mẫu không cần trải qua quá trình đốt hoặc phân hủy bằng acid. Toàn bộ thao tác chủ yếu là chuẩn bị cốc mẫu, đưa vào máy và lựa chọn chương trình đo.

Chuẩn bị mẫu dầu theo ASTM D4294

Chuẩn bị mẫu tương đối đơn giản, nhưng sự nhất quán trong từng thao tác có ảnh hưởng trực tiếp đến độ lặp lại của kết quả.

Quy trình cơ bản

  1. Đồng nhất mẫu trước khi lấy phần mẫu thử.
  2. Lắp màng đo vào cốc mẫu XRF, bảo đảm màng phẳng và không bị nhăn.
  3. Rót lượng mẫu phù hợp vào cốc, duy trì độ sâu mẫu ổn định.
  4. Kiểm tra bọt khí, rò rỉ và tạp nhiễm trên màng.
  5. Đặt cốc vào cửa sổ an toàn hoặc khay mẫu của thiết bị.
  6. Chọn đường hiệu chuẩn tương ứng với dải lưu huỳnh.
  7. Thực hiện phép đo và lưu kết quả.

Vì sao màng đo quan trọng?

Màng đo nằm giữa mẫu và hệ quang học của máy. Đối với lưu huỳnh nồng độ thấp, màng cần có độ tinh khiết cao và tín hiệu nền thấp. Màng không phù hợp, bị nhăn hoặc bị nhiễm bẩn có thể làm tăng nền, giảm độ nhạy hoặc gây sai lệch kết quả.

Tài liệu ứng dụng của Hitachi sử dụng màng Poly-M cho phép đo lưu huỳnh thấp trên LAB-X5000. Với X-Supreme8000, cốc mẫu được lắp bằng màng XRF chuyên dụng và có vạch mức rót khoảng 13 mL. Cốc được đặt trong cửa sổ an toàn thứ cấp để hạn chế ảnh hưởng nếu mẫu bị rò rỉ.

Có cần đo hai phần mẫu không?

Đối với mẫu có hàm lượng lưu huỳnh thấp, việc đo hai phần mẫu riêng biệt và sử dụng giá trị trung bình giúp giảm ảnh hưởng của sai số chuẩn bị mẫu. Trong dữ liệu hiệu năng của Hitachi, kết quả LAB-X5000 ở mức dưới 100 mg/kg và phương pháp lưu huỳnh thấp của X-Supreme8000 được đánh giá bằng trung bình của hai cốc mẫu.

Thực hành tốt: Không chạm tay vào vùng màng tiếp xúc với tia X; tránh nếp nhăn, bụi và giọt dầu trên mặt ngoài của màng; sử dụng cùng loại cốc và cùng mức rót cho mẫu chuẩn, mẫu QC và mẫu phân tích.

Ảnh hưởng nền và các yếu tố gây sai số

Một trong những giả định quan trọng của ASTM D4294 là nền của mẫu chuẩn phải tương đồng với nền mẫu phân tích, hoặc sự khác biệt nền phải được hiệu chỉnh.

Tỷ lệ carbon/hydro

Các sản phẩm dầu khác nhau có tỷ lệ carbon/hydro khác nhau. Dầu thô, diesel, xăng, biodiesel và dầu bôi trơn không hấp thụ tia X theo cùng một cách. Nếu đường hiệu chuẩn không xử lý được sự khác biệt này, cùng một lượng lưu huỳnh có thể tạo ra tín hiệu khác nhau.

LAB-X5000 và X-Supreme8000 sử dụng các mô hình hiệu chỉnh được Hitachi tối ưu cho sự thay đổi tỷ lệ C/H. Điều này giúp mở rộng khả năng phân tích nhiều loại dầu và nhiên liệu trên một đường hiệu chuẩn, nhưng phương pháp vẫn cần được kiểm chứng bằng các mẫu thực tế đại diện.

Các nguyên tố có thể gây ảnh hưởng phổ

Phospho và clo là những nguyên tố cần được quan tâm vì phổ của chúng nằm gần vùng năng lượng phân tích lưu huỳnh. Độ phân giải đầu dò, điều kiện kích thích và mô hình hiệu chỉnh quyết định khả năng tách các tín hiệu này.

Các yếu tố thực hành khác

  • Nhiệt độ và độ nhớt của mẫu.
  • Sự phân lớp hoặc cặn lắng.
  • Bọt khí trong cốc mẫu.
  • Độ sâu mẫu không đồng đều.
  • Màng đo khác nhau giữa mẫu chuẩn và mẫu thử.
  • Bay hơi của mẫu nhẹ trong thời gian phân tích.
  • Nhiễm chéo từ cốc, màng hoặc dụng cụ rót mẫu.

Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng

Xây dựng đường hiệu chuẩn

Đường hiệu chuẩn cần bao phủ dải nồng độ thực tế và có đủ số điểm phân bố trên toàn dải. Tài liệu X-Supreme8000 của Hitachi hướng dẫn sử dụng tối thiểu sáu mẫu chuẩn có hàm lượng biết trước cho mỗi dải hiệu chuẩn.

ASTM D4294 cho phép sử dụng:

  • Mẫu chuẩn tổng hợp được chuẩn bị từ hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong dầu khoáng tinh khiết.
  • Vật liệu chuẩn chứng nhận hoặc mẫu chuẩn tham chiếu phù hợp.

Đối với phòng QC, bộ hiệu chuẩn nên phản ánh đúng loại mẫu thực tế. Nếu phân tích đồng thời diesel, dầu thô và dầu nhiên liệu nặng, cần xác nhận độ đúng trên từng nhóm nền thay vì chỉ dựa trên mẫu dầu khoáng tổng hợp.

Mẫu QC và tái chuẩn hóa

Mẫu QC được đo định kỳ để theo dõi độ ổn định của thiết bị và đường hiệu chuẩn. Khi kết quả QC vượt giới hạn kiểm soát, cần kiểm tra cốc mẫu, màng đo, điều kiện môi trường, độ sạch cửa sổ đo và thực hiện tái chuẩn hóa khi cần.

X-Supreme8000 cho phép bố trí mẫu QC ngay trên khay cùng với các mẫu sản xuất. Phần mềm có thể theo dõi kết quả QC theo thời gian và hỗ trợ kiểm tra:

  • Mẫu có nằm trong dải hiệu chuẩn hay không.
  • Hai phần mẫu có chênh lệch bất thường hay không.
  • Mẫu đã được đặt đúng vị trí hay chưa.
  • Đúng loại màng đo đã được lựa chọn hay chưa.

Phân tích lưu huỳnh theo ASTM D4294 bằng LAB-X5000

Hitachi LAB-X5000 là máy EDXRF để bàn một vị trí mẫu, phù hợp với các phòng kiểm soát chất lượng cần phân tích từng mẫu thường quy.

Đặc điểm phù hợp với ứng dụng dầu

  • Thao tác đo đơn giản trên màn hình cảm ứng.
  • Có thể hiển thị kết quả Pass/Fail theo giới hạn thiết lập.
  • Bù ảnh hưởng khí quyển cho nhiều phép đo không cần helium.
  • Cửa sổ an toàn thứ cấp giúp hạn chế ảnh hưởng khi cốc mẫu bị rò rỉ.
  • Mâm xoay tự động chỉ đưa mẫu vào vị trí phân tích trong thời gian đo.
  • Lưu trữ tới 100.000 kết quả và phổ trên thiết bị.
  • Máy in tích hợp và khả năng xuất dữ liệu qua USB.

Hiệu năng điển hình của LAB-X5000

Dữ liệu dưới đây được tổng hợp từ các tài liệu ứng dụng của Hitachi. Đây là kết quả điển hình trong điều kiện thử nghiệm của hãng, không thay thế cho quá trình xác nhận phương pháp trên loại mẫu thực tế tại từng đơn vị.

Cấu hìnhDải hiệu chuẩnThời gian đo điển hìnhHiệu năng điển hình
Đường khí không khí0–150 mg/kg300 giâyLOD khoảng 4 mg/kg; LOQ khoảng 12 mg/kg
Đường khí không khí0–1000 mg/kg300 giâyLOD khoảng 4 mg/kg; LOQ khoảng 12 mg/kg
Đường khí không khí0,1–5% khối lượng50 giâyPhù hợp phép đo lưu huỳnh mức phần trăm
Đường khí helium0–150 mg/kg2 × 240 giâyLOD điển hình khoảng 0,8 mg/kg; LOQ khoảng 3 mg/kg
Đường khí helium0–1000 mg/kg240 giâyLOD điển hình khoảng 1,2 mg/kg; LOQ khoảng 4 mg/kg

Độ lặp lại so với ASTM D4294

Trong dữ liệu đường khí helium của Hitachi, độ chụm của LAB-X5000 tại các mức 50, 100, 500 và 1000 mg/kg đều thấp hơn giới hạn lặp lại được ASTM D4294 quy định trong phiên bản tiêu chuẩn được hãng sử dụng để đánh giá. Ở dải phần trăm, dữ liệu tại 0,5%, 1%, 3% và 5% cũng cho thấy độ lặp lại tốt hơn giới hạn tương ứng của phương pháp.

LAB-X5000 phù hợp khi: số lượng mẫu mỗi ngày ở mức vừa phải, người dùng cần thay từng mẫu, ưu tiên thiết bị nhỏ gọn và muốn kiểm soát lưu huỳnh thường quy tại phòng QC hoặc gần khu vực sản xuất.

Tham khảo thêm bài tổng quan: Phân tích dầu bằng máy XRF Hitachi theo tiêu chuẩn ASTM và ISO.

Phân tích lưu huỳnh theo ASTM D4294 bằng X-Supreme8000

Hitachi X-Supreme8000 là hệ thống EDXRF để bàn có khay tự động 10 vị trí mẫu, phù hợp với phòng thí nghiệm cần đo nhiều mẫu liên tiếp hoặc cần tăng năng suất phân tích.

Ba dải hiệu chuẩn lưu huỳnh

Gói ứng dụng lưu huỳnh của X-Supreme8000 được Hitachi xây dựng với ba dải:

Phương pháp hiệu chuẩnDải lưu huỳnhThời gian đếm điển hình
Ultra Low Sulfur3–150 mg/kg2 × 240 giây
Medium Sulfur0,015–0,5% khối lượng150 giây
High Sulfur0,5–5% khối lượng50 giây

Ở dải 3–150 mg/kg, tài liệu Hitachi công bố sai số chuẩn hiệu chuẩn dưới 1 mg/kg và giới hạn phát hiện bảo đảm dưới 1,5 mg/kg trong điều kiện đo của hãng. Các mẫu chuẩn chứng nhận gồm kerosene, diesel, xăng, dầu thô và dầu cặn đã được đo để đánh giá hiệu chỉnh nền.

Lợi ích của khay tự động 10 vị trí

  • Xếp tối đa 10 mẫu để máy đo tự động liên tiếp.
  • Có thể bố trí mẫu QC cùng với mẫu sản xuất.
  • Giảm thời gian đứng máy để thay từng cốc mẫu.
  • Phù hợp với phòng thử nghiệm có lượng mẫu lớn.
  • Hỗ trợ kiểm tra tự động bằng phần mềm SmartCheck.
X-Supreme8000 phù hợp khi: cần phân tích nhiều mẫu theo lô, cần theo dõi QC tự động, có nhiều dải hiệu chuẩn hoặc muốn giảm thao tác thay mẫu thủ công.

So sánh LAB-X5000 và X-Supreme8000 cho ASTM D4294

Tiêu chíLAB-X5000X-Supreme8000
Số vị trí mẫu1 vị tríKhay tự động 10 vị trí
Năng suấtPhù hợp số lượng mẫu vừa phảiPhù hợp lượng mẫu lớn và đo theo lô
Thay mẫuThay từng mẫuĐo tự động nhiều mẫu liên tiếp
Kiểm soát QCPhù hợp QC thường quyCó thể bố trí mẫu QC trên khay và theo dõi tự động
Lưu huỳnh thấpCó cấu hình helium cho dải thấpGói Ultra Low Sulfur và khay tự động
Ứng dụng phù hợpQC sản xuất, kho dầu, phòng thử nghiệm có lượng mẫu vừa phảiNhà máy lọc dầu và phòng thử nghiệm có lượng mẫu lớn

Số vị trí mẫu không quyết định trực tiếp độ chính xác. Việc lựa chọn chủ yếu phụ thuộc vào lượng mẫu, dải lưu huỳnh, mức độ tự động hóa, nhu cầu helium và quy trình QC của phòng thử nghiệm.

Khi nào cần sử dụng khí helium?

Đối với nhiều phép đo lưu huỳnh ở mức trung bình hoặc cao, LAB-X5000 có thể sử dụng bù khí quyển mà không cần helium. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và đơn giản hóa việc lắp đặt.

Helium trở nên hữu ích khi:

  • Cần đo lưu huỳnh ở mức rất thấp.
  • Cần cải thiện tỷ số tín hiệu/nền.
  • Phương pháp yêu cầu hiệu năng tại vùng dưới khoảng 20 mg/kg.
  • Phòng thử nghiệm đồng thời triển khai ISO 13032 cho nhiên liệu ô tô lưu huỳnh thấp.

Tài liệu LAB-X5000 của Hitachi nêu rằng helium chỉ được sử dụng khi thực sự cần thiết, ví dụ khi phân tích lưu huỳnh dưới 20 mg/kg. Vì vậy, quyết định cấu hình helium nên dựa trên dải nồng độ và tiêu chuẩn bắt buộc, thay vì mặc định mọi ứng dụng dầu đều cần helium.

ASTM D4294 khác các phương pháp lưu huỳnh khác như thế nào?

Phương phápNguyên lýĐịnh hướng sử dụng
ASTM D4294EDXRFTổng lưu huỳnh trong nhiều loại dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ
ISO 8754 / IP 336EDXRFLưu huỳnh trong sản phẩm dầu mỏ, thường ở dải cao hơn nhiên liệu ultra-low sulfur
ISO 20847 / IP 496EDXRFLưu huỳnh trong nhiên liệu ô tô, khoảng 30–500 mg/kg theo tài liệu Hitachi
ISO 13032 / IP 600EDXRFLưu huỳnh nồng độ thấp trong nhiên liệu ô tô, khoảng 8–50 mg/kg
ASTM D2622WDXRFPhương pháp yêu cầu thiết bị WDXRF, không phải EDXRF thông thường
ASTM D7039WDXRF đơn sắcDành cho nhiên liệu với cấu hình quang học chuyên biệt

ASTM D4294 không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất. Phương pháp phù hợp cần được xác định theo loại mẫu, dải lưu huỳnh, quy định kỹ thuật và nguyên lý thiết bị được yêu cầu.

Quy trình lựa chọn cấu hình XRF cho ASTM D4294

  1. Xác định loại mẫu: diesel, xăng, dầu thô, dầu cặn, dầu bôi trơn hay nhiên liệu khác.
  2. Xác định dải lưu huỳnh: mức ppm, hàng trăm mg/kg hay phần trăm.
  3. Xác định tiêu chuẩn bắt buộc: ASTM D4294 hay tiêu chuẩn khác.
  4. Đánh giá nền mẫu: tỷ lệ C/H, hàm lượng oxy, clo, phospho và phụ gia.
  5. Chọn cấu hình khí: không khí hoặc helium.
  6. Chọn bộ mẫu chuẩn: bao phủ đủ dải và nền mẫu.
  7. Xác định năng suất: một mẫu mỗi lần hay khay tự động nhiều vị trí.
  8. Xác nhận phương pháp: đánh giá độ đúng, độ lặp lại, LOD, LOQ và độ ổn định QC.

Câu hỏi thường gặp về ASTM D4294

ASTM D4294 phân tích loại lưu huỳnh nào?

ASTM D4294 xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh trong mẫu dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp không phân biệt từng hợp chất lưu huỳnh riêng lẻ.

ASTM D4294 dùng EDXRF hay WDXRF?

ASTM D4294 là phương pháp EDXRF. ASTM D2622 mới là phương pháp sử dụng WDXRF.

Dải đo của ASTM D4294 là bao nhiêu?

ASTM D4294-24 công bố phạm vi nghiên cứu liên phòng khoảng 17 mg/kg đến 4,6% khối lượng. Khả năng áp dụng dưới khoảng 20 mg/kg cần được đánh giá riêng đối với từng thiết bị.

ASTM D4294 có phù hợp với diesel lưu huỳnh cực thấp không?

Có thể phù hợp nếu thiết bị chứng minh đủ độ nhạy và phương pháp được xác nhận. Tuy nhiên, đối với dải lưu huỳnh rất thấp trong nhiên liệu ô tô, ISO 13032 thường là phương pháp cần được xem xét trực tiếp.

Phân tích ASTM D4294 có cần helium không?

Không phải mọi phép đo đều cần helium. Nhiều phép đo trung bình và cao có thể thực hiện trong không khí. Helium đặc biệt hữu ích ở dải lưu huỳnh rất thấp.

Mẫu cần chuẩn bị như thế nào?

Mẫu được đồng nhất, rót vào cốc XRF có màng đo phù hợp, kiểm tra bọt khí và rò rỉ, sau đó đặt trực tiếp vào máy. Cần duy trì cùng loại cốc, màng và mức rót giữa mẫu chuẩn và mẫu thử.

LAB-X5000 và X-Supreme8000 khác nhau thế nào trong ASTM D4294?

LAB-X5000 có một vị trí mẫu và phù hợp QC thường quy. X-Supreme8000 có khay tự động 10 vị trí, phù hợp lượng mẫu lớn, đo theo lô và tích hợp mẫu QC trong chu trình tự động.

Có thể dùng một đường hiệu chuẩn cho mọi loại dầu không?

Không nên mặc định như vậy. Mặc dù phần mềm có thể hiệu chỉnh thay đổi nền, đường hiệu chuẩn vẫn cần được kiểm chứng trên các loại mẫu đại diện như diesel, dầu thô, xăng, biodiesel hoặc dầu nhiên liệu.

Giải pháp phân tích ASTM D4294 từ Hitachi và 2H Instrument

Hitachi cung cấp hai hướng thiết bị cho phân tích lưu huỳnh trong dầu:

  • LAB-X5000: máy EDXRF để bàn một vị trí mẫu, phù hợp kiểm tra thường quy và số lượng mẫu vừa phải.
  • X-Supreme8000: hệ thống EDXRF với khay tự động 10 vị trí, phù hợp phòng thử nghiệm có lượng mẫu lớn.

Để lựa chọn đúng cấu hình ASTM D4294, cần xác định rõ loại dầu, dải lưu huỳnh, giới hạn báo cáo, số lượng mẫu, tiêu chuẩn áp dụng và bộ mẫu chuẩn hiện có.

Cần phân tích lưu huỳnh trong dầu theo ASTM D4294?

Gửi thông tin loại mẫu, dải lưu huỳnh dự kiến và số lượng mẫu để lựa chọn cấu hình LAB-X5000 hoặc X-Supreme8000 phù hợp.


LIÊN HỆ 2H INSTRUMENT

Lưu ý kỹ thuật: Các số liệu hiệu năng trong bài là dữ liệu điển hình được công bố trong tài liệu ứng dụng của Hitachi. Khả năng đáp ứng tại từng phòng thử nghiệm phụ thuộc vào phiên bản tiêu chuẩn, cấu hình thiết bị, bộ hiệu chuẩn, vật liệu chuẩn, nền mẫu và kết quả xác nhận phương pháp thực tế.

Nguồn tham khảo

  • ASTM International, ASTM D4294-24: Standard Test Method for Sulfur in Petroleum and Petroleum Products by Energy Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry.
  • Hitachi High-Tech, LAB-X5000 Application Note 01: Sulfur in fuels and petroleum products.
  • Hitachi High-Tech, LAB-X5000 Application Note 17: Rapid determination of sulfur in oil from 3 mg/kg to >5% m/m.
  • Hitachi High-Tech, X-Supreme8000 Application Note XSAW-01: Ultra-low sulfur in automotive fuels and sulfur in petroleum products.
  • Hitachi High-Tech, Standard Test Methods Compliance per Market – Benchtop XRF, May 2022.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *